Kết quả trận Samsunspor vs Istanbul BB, 22h59 ngày 22/10
Samsunspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Samsunspor vs Istanbul BB hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Samsunspor vs Istanbul BB tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Samsunspor vs Istanbul BB hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Samsunspor vs Istanbul BB
Leo Dubois
Emmanuel Bonaventure DennisRa sân: Deniz Turuc
Emirhan IlkhanRa sân: Danijel Aleksic
Ra sân: Mickael Tirpan
Eden KarzevRa sân: Berkay Ozcan
Serdar GurlerRa sân: Dimitrios Pelkas
Ra sân: Carlo Holse
Ra sân: Flavien Tait
Ousseynou Ba
Ra sân: Ercan Kara
Ra sân: Youssef Ait Bennasse
Omer Ali SahinerRa sân: Leo Dubois
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Samsunspor VS Istanbul BB
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Samsunspor vs Istanbul BB
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Emre Kilinc | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 13 | Flavien Tait | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.43 | |
| 37 | Lubomir Satka | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.45 | |
| 24 | Mickael Tirpan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 29 | 6.35 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 11 | 6.33 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 30 | 6.69 | |
| 21 | Carlo Holse | Forward | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 14 | 6.52 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Forward | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 13 | 6.14 | |
| 99 | Ercan Kara | Forward | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 18 | 6.51 | |
| 28 | Soner Gonul | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 25 | 6.61 |
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volkan Babacan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 8 | Danijel Aleksic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.21 | |
| 23 | Deniz Turuc | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 5.93 | |
| 15 | Leo Dubois | Defender | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 39 | 6.65 | |
| 14 | Dimitrios Pelkas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 5 | 76 | 7.05 | |
| 25 | Joao Vitor BrandAo Figueiredo | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 3 | 31 | 6.5 | |
| 10 | Berkay Ozcan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 18 | 6.29 | |
| 27 | Ousseynou Ba | Defender | 0 | 0 | 0 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 3 | 81 | 6.74 | |
| 3 | Jerome Opoku | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 39 | 6.66 | |
| 17 | Philippe Paulin Keny | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 4 | 11 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

