Kết quả trận Samsunspor vs Trabzonspor, 00h00 ngày 08/02
Samsunspor
-0 0.66
+0 1.12
2.25 0.78
u 0.94
2.30
2.65
3.20
-0 0.66
+0 1.01
1 0.85
u 0.85
2.9
3.25
2.05
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Samsunspor vs Trabzonspor hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Samsunspor vs Trabzonspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Samsunspor vs Trabzonspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Samsunspor vs Trabzonspor
Tim Jabol-Folcarelli
0 - 1 Paul Onuachu Kiến tạo: Ernest Muci
Ra sân: Celil Yuksel
Paul Onuachu Goal cancelled
Ra sân: Logi Tomasson
Ra sân: Kouadou Jaures Assoumou
Ra sân: Olivier Ntcham
Mehmet Umut NayirRa sân: Felipe Augusto
0 - 2 Paul Onuachu Kiến tạo: Mehmet Umut Nayir
Okay YokusluRa sân: Paul Onuachu
Ozan TufanRa sân: Wagner Pina
0 - 3 Ernest Muci
Anthony NwakaemeRa sân: Mustafa Eskihellac
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Samsunspor VS Trabzonspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Samsunspor vs Trabzonspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.46 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 6.44 | |
| 19 | Cherif Ndiaye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 21 | Carlo Holse | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.31 | |
| 17 | Logi Tomasson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 5 | Celil Yuksel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.31 | |
| 47 | Kouadou Jaures Assoumou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.25 |
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Paul Onuachu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.35 | |
| 19 | Mustafa Eskihellac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 44 | Arsenii Batahov | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.65 | |
| 10 | Ernest Muci | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 99 | Felipe Augusto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 14 | Mathias Fjortoft Lovik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 26 | Tim Jabol-Folcarelli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.18 | |
| 20 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 27 | Chibuike Nwaiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.42 | |
| 42 | Christ Inao Oulai | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

