Kết quả trận San Antonio Bulo Bulo vs San Jose de Oruro, 02h00 ngày 23/10
San Antonio Bulo Bulo
-0.5 1.08
+0.5 0.76
2.75 0.82
u 0.85
2.07
3.05
3.45
-0.25 1.08
+0.25 0.65
0.5 0.33
u 2.25
VĐQG Bolivia » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Antonio Bulo Bulo vs San Jose de Oruro hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Antonio Bulo Bulo vs San Jose de Oruro tại VĐQG Bolivia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Antonio Bulo Bulo vs San Jose de Oruro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả San Antonio Bulo Bulo vs San Jose de Oruro
Victor Hugo Melga Bejarano
Gaston Comas Penalty cancelled
Kiến tạo: Gustavo Olguin Mancilla
Roler FerrufinoRa sân: Luis Alberto Ali
Gonzalo VacaRa sân: Jhoni Ramallo
Percy LozaRa sân: Gaston Comas
1 - 1 Gustavo Olguin Mancilla(OW)
Ra sân: Adriel Fernandez
Ra sân: Sebastian Viveros
1 - 2 Brian Gabriel Sobrero Kiến tạo: Hernan Rodriguez
Ra sân: Ivan Huayhuata
Gustavo MoralesRa sân: Kevin Caleb Garcia Claure
Ra sân: Neto Acara
Ra sân: Jennry Alaca Maconde
1 - 3 Roler Ferrufino Kiến tạo: Brian Gabriel Sobrero
Emerson VelasquezRa sân: Brian Gabriel Sobrero
Kiến tạo: Arthur De Moura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Antonio Bulo Bulo VS San Jose de Oruro
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Antonio Bulo Bulo vs San Jose de Oruro
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Antonio Bulo Bulo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Jose Feliciano Penarrieta Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 20 | Gustavo Olguin Mancilla | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 3 | Jennry Alaca Maconde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 17 | Edwin Rivera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 2 | Ivan Huayhuata | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 10 | Adriel Fernandez | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 4 | 14 | 9 | 64.29% | 6 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 18 | Luis Jaldin | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 7.1 | |
| 26 | Leonardo Justiniano | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 3 | 47 | 6.5 | |
| 25 | Huberth Sanchez | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 35 | Javier Vargas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 8 | Michael Fernando Castellon Escaler | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 50 | Neto Acara | Forward | 2 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 99 | Daniel Passira | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 39 | 8.1 | |
| 34 | Gustavo Mendoza | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 77 | Arthur De Moura | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 16 | Sebastian Viveros | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 37 | 7.5 |
San Jose de Oruro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Victor Hugo Melga Bejarano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 1 | 2 | 60 | 5.9 | |
| 7 | Saul Torres Rojas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 99 | Luis Alberto Ali | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 31 | Hernan Rodriguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 22 | Luis Banegas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 24 | 7.8 | |
| 77 | Gaston Comas | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 9 | Roler Ferrufino | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.5 | |
| 10 | Brian Gabriel Sobrero | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 28 | 8.1 | |
| 33 | Andres Landa | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | ||
| 14 | Kevin Caleb Garcia Claure | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 15 | Lider Yanarico | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 4 | Gonzalo Vaca | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 20 | Percy Loza | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 2 | Jhoni Ramallo | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 28 | Gustavo Morales | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

