Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận San Diego FC vs CF Montreal, 10h40 ngày 22/02
San Diego FC
1.05
0.85
0.84
1.04
1.44
4.33
5.25
0.99
0.91
0.88
0.96
VĐQG Mỹ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Diego FC vs CF Montreal hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 10:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Diego FC vs CF Montreal tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Diego FC vs CF Montreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả San Diego FC vs CF Montreal
Victor Loturi
Kiến tạo: Anders Dreyer
Matthew LongstaffRa sân: Samuel Piette
Wikelman CarmonaRa sân: Gennadiy Synchuk
Tomas Aviles Card changed
Tomas Aviles
Brandan CraigRa sân: Olger Escobar
Kiến tạo: Marcus Ingvartsen
Kiến tạo: Anders Dreyer
Ra sân: Marcus Ingvartsen
Ra sân: Onni Valakari
Daniel Armando Rios CalderonRa sân: Prince Prince Owusu
Ra sân: Anibal Godoy
Ra sân: Luca Bombino
Ra sân: Amahl Pellegrino
Jalen NealRa sân: Victor Loturi
Kiến tạo: Jeppe Tverskov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Diego FC VS CF Montreal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Diego FC vs CF Montreal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Diego FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 1 | 77 | 7.14 | |
| 90 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 31 | 7.55 | |
| 6 | Jeppe Tverskov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 1 | 72 | 7.59 | |
| 7 | Marcus Ingvartsen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 26 | 8.2 | |
| 10 | Anders Dreyer | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 47 | 37 | 78.72% | 6 | 0 | 62 | 8.05 | |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 37 | 7.72 | |
| 97 | Christopher Mcvey | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 1 | 67 | 8.32 | |
| 77 | Alex Mighten | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 19 | David Vazquez | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 15 | Pedro Soma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 33 | Oscar Verhoeven | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 5 | Kieran Sargeant | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 54 | 6.74 | |
| 27 | Luca Bombino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 29 | 6.78 | |
| 18 | Duran Ferree | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 46 | 7.29 | |
| 26 | Manu Duah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 1 | 84 | 7.19 |
CF Montreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Samuel Piette | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 5.91 | |
| 14 | Daniel Armando Rios Calderon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.02 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 5.97 | |
| 17 | Dagur Dan Thorhallsson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 9 | Prince Prince Owusu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 22 | 5.69 | |
| 8 | Matthew Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 24 | Efrain Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 35 | 5.49 | |
| 5 | Brandan Craig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.85 | |
| 16 | Wikelman Carmona | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 5.87 | |
| 22 | Victor Loturi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 36 | 5.77 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 40 | 5.57 | |
| 3 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 40 | 4.62 | |
| 31 | Thomas Gillier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 25 | 5.31 | |
| 29 | Olger Escobar | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 18 | Gennadiy Synchuk | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 23 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

