Kết quả trận San Jose de Oruro vs Real Santa Cruz, 02h00 ngày 20/10
San Jose de Oruro
-1.75 1.03
+1.75 0.83
3 0.86
u 0.81
1.25
9.80
5.00
-0.75 1.03
+0.75 0.80
1.5 3.57
u 0.16
VĐQG Bolivia » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Jose de Oruro vs Real Santa Cruz hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Jose de Oruro vs Real Santa Cruz tại VĐQG Bolivia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Jose de Oruro vs Real Santa Cruz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả San Jose de Oruro vs Real Santa Cruz
Kiến tạo: Percy Loza
Marcos Barrios
Kiến tạo: Gonzalo Vaca
Ra sân: Percy Loza
Ra sân: Kevin Caleb Garcia Claure
Ra sân: Ronaldo Sanchez
Jose VeizagaRa sân: Marcos Barrios
Efmamjjasond Gonzalez
Edward Vaca HurtadoRa sân: Alan Mercado
Luis CoplotRa sân: Jose Lara
Kiến tạo: Roler Ferrufino
Ra sân: Brian Gabriel Sobrero
Santos Navarro Arteaga
Kiến tạo: Javier Andres Sanguinetti
Ra sân: Gonzalo Vaca
Brian Lopez
Andree NaviaRa sân: Efmamjjasond Gonzalez
Luis Miguel Ruano CaicedoRa sân: Ervin Montero Antelo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Jose de Oruro VS Real Santa Cruz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Jose de Oruro vs Real Santa Cruz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Jose de Oruro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Javier Andres Sanguinetti | Midfielder | 2 | 0 | 5 | 53 | 46 | 86.79% | 8 | 0 | 65 | 8.2 | |
| 18 | Rodrigo Mauricio Vargas Castillo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 31 | Hernan Rodriguez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 91 | 83 | 91.21% | 2 | 0 | 103 | 7.6 | |
| 17 | Ronaldo Sanchez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 22 | Luis Banegas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 41 | 8.1 | |
| 77 | Gaston Comas | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 9 | Roler Ferrufino | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 7.9 | |
| 10 | Brian Gabriel Sobrero | Midfielder | 5 | 2 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 32 | 8 | |
| 33 | Andres Landa | 1 | 0 | 0 | 42 | 42 | 100% | 0 | 2 | 48 | 7.3 | ||
| 14 | Kevin Caleb Garcia Claure | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 15 | Lider Yanarico | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 63 | 7.4 | |
| 4 | Gonzalo Vaca | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 0 | 40 | 6.8 | ||
| 20 | Percy Loza | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 2 | Jhoni Ramallo | Defender | 2 | 1 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 4 | 0 | 60 | 8 | |
| 28 | Gustavo Morales | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 50 | Diego Urena | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Real Santa Cruz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Santos Navarro Arteaga | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 1 | Diego Zamora | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6 | |
| 26 | Marcos Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 1 | 14 | 6.2 | |
| 18 | Alan Mercado | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 7 | |
| 20 | Edward Vaca Hurtado | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 22 | Ervin Montero Antelo | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6 | ||
| 4 | Brian Lopez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 23 | Samuel Pozo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 9 | Jose Veizaga | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 30 | Ricardo Suarez | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 11 | Andree Navia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 17 | Jose Lara | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 44 | Efmamjjasond Gonzalez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 5 | Luis Coplot | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 2 | Luis Miguel Ruano Caicedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 37 | Gabriel Mendoza | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

