Kết quả trận San Lorenzo vs Atletico Tucuman, 00h30 ngày 11/08
San Lorenzo
-0.25 1.00
+0.25 0.85
1.75 0.95
u 0.85
2.26
3.15
2.90
-0 1.00
+0 1.15
0.75 1.00
u 0.80
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Lorenzo vs Atletico Tucuman hôm nay ngày 11/08/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Lorenzo vs Atletico Tucuman tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Lorenzo vs Atletico Tucuman hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả San Lorenzo vs Atletico Tucuman
Nicolas Romero
Mateo CoronelRa sân: Luis Miguel Rodriguez
Marcelo Luciano EstigarribiaRa sân: Justo Giani
Renzo Ivan Tesuri
Alexis Nicolas CastroRa sân: Guillermo Acosta
Ra sân: Nahuel Barrios
Ra sân: Ivan Leguizamon
Nestor Adriel BreitenbruchRa sân: Mateo Bajamich
Ra sân: Oscar Arias
Ra sân: Nicolas Tripichio
Gianluca FerrariRa sân: Adrian Guillermo Sanchez
Ra sân: Jhohan Sebastian Romana Espitia
0 - 1 Renzo Ivan Tesuri Kiến tạo: Marcelo Luciano Estigarribia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Lorenzo VS Atletico Tucuman
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Lorenzo vs Atletico Tucuman
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Lorenzo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Gaston Matias Campi | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 2 | 2 | 71 | 6.7 | |
| 13 | Facundo Altamirano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 24 | Nicolas Tripichio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 43 | 31 | 72.09% | 3 | 1 | 62 | 7 | |
| 4 | Jhohan Sebastian Romana Espitia | Defender | 2 | 1 | 0 | 55 | 37 | 67.27% | 0 | 6 | 67 | 7.2 | |
| 77 | Nahuel Bustos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 5 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 10 | Nahuel Barrios | Forward | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 43 | 6.2 | |
| 9 | Andres Vombergar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 15 | 6.5 | |
| 32 | Facundo Bruera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 28 | Alexis Ricardo Cuello | Forward | 2 | 1 | 0 | 32 | 16 | 50% | 3 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 11 | Ivan Leguizamon | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 8 | Matias Reali | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 17 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 17 | Elian Mateo Irala | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 70 | 56 | 80% | 2 | 1 | 85 | 6.9 | |
| 37 | Elías Baez | 1 | 1 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 2 | 2 | 74 | 7.6 | ||
| 30 | Oscar Arias | Defender | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 40 | Santiago Sosa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.9 |
Atletico Tucuman
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Luis Miguel Rodriguez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 11 | Alexis Nicolas Castro | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 20 | Nicolas Romero | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 21 | 55.26% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 3 | Matias De los Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 2 | 43 | 7.1 | |
| 15 | Nestor Adriel Breitenbruch | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 8 | Guillermo Acosta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 25 | Tomas Durso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 8 | 33.33% | 0 | 2 | 31 | 7.6 | |
| 32 | Juan Infante | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 42 | 7 | |
| 40 | Justo Giani | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 9 | Mateo Bajamich | Forward | 2 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 39 | 7 | |
| 37 | Mateo Coronel | Forward | 3 | 2 | 1 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Forward | 1 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 3 | 26 | 7.3 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 48 | 7.3 | |
| 18 | Renzo Ivan Tesuri | Midfielder | 2 | 2 | 3 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 16 | Moises Brandan | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 2 | 46 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

