Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận San Lorenzo vs Central Cordoba SDE, 03h30 ngày 01/02
San Lorenzo
0.93
0.97
2.00
0.33
1.77
2.90
4.80
1.07
0.83
1.08
0.76
VĐQG Argentina » 3
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Lorenzo vs Central Cordoba SDE hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Lorenzo vs Central Cordoba SDE tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Lorenzo vs Central Cordoba SDE hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả San Lorenzo vs Central Cordoba SDE
Agustin Quiroga
Ra sân: Jhohan Sebastian Romana Espitia
Ra sân: Gonzalo Damian Abrego
Alejandro Maciel
Kiến tạo: Alexis Ricardo Cuello
Diego BarreraRa sân: Horacio Tijanovich
Alan LapridaRa sân: Fernando Martinez
Michael Nicolas Santos RosadillaRa sân: Ezequiel Naya
Ra sân: Facundo Gulli
Joaquín FloresRa sân: Lucas Varaldo
Lucas Gonzalez MartinezRa sân: Tiago Cravero
Ra sân: Ezequiel Cerutti
Ra sân: Nicolas Tripichio
Lucas Gonzalez Martinez
Alan Aguerre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Lorenzo VS Central Cordoba SDE
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Lorenzo vs Central Cordoba SDE
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Lorenzo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ezequiel Cerutti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 24 | Nicolas Tripichio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 16 | 6.8 | |
| 4 | Jhohan Sebastian Romana Espitia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 23 | Gaston Hernandez Bravo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 12 | Orlando Gill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 9 | Alexis Ricardo Cuello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 26 | Gonzalo Damian Abrego | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 32 | Ezequiel Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 29 | 7 | |
| 3 | Teo Rodriguez Pagano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 5 | Ignacio Perruzzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 10 | Facundo Gulli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 23 | 6.4 |
Central Cordoba SDE
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 11 | Horacio Tijanovich | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 4 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 33 | Santiago Moyano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 2 | Alejandro Maciel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 8 | Fernando Juarez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 25 | 6.9 | |
| 6 | Facundo Mansilla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 9 | Lucas Varaldo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 20 | Fernando Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 3 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 19 | Ezequiel Naya | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 9 | 6.6 | |
| 23 | Agustin Quiroga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 5 | Tiago Cravero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

