Kết quả trận San Lorenzo vs Defensa Y Justicia, 05h15 ngày 07/04
San Lorenzo
-0.25 0.82
+0.25 1.06
2 0.97
u 0.73
2.45
2.80
2.90
-0 0.82
+0 1.00
0.75 0.81
u 0.89
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Lorenzo vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 05:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Lorenzo vs Defensa Y Justicia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Lorenzo vs Defensa Y Justicia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả San Lorenzo vs Defensa Y Justicia
Elias Calderon
Esteban Burgos
Ra sân: Ezequiel Cerutti
0 - 1 Ezequiel Cannavo
0 - 2 Nicolas Fernandez Miranda
Ra sân: Alexis Ricardo Cuello
Gabriel AlanisRa sân: Nicolas Palavecino
Ra sân: Cristian Alberto Tarragona
Santiago Leandro GodoyRa sân: Nicolas Fernandez Miranda
Nicolas TripichioRa sân: Dario Caceres
Ra sân: Nicolas Hernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Lorenzo VS Defensa Y Justicia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Lorenzo vs Defensa Y Justicia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Lorenzo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Carlos Sanchez Moreno | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 3 | 49 | 6.8 | |
| 2 | Nicolas Hernandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 7 | Ezequiel Cerutti | Forward | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 5 | Eric Daian Remedi | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 1 | 65 | 6.8 | |
| 27 | Diego Herazo | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 13 | 6.8 | |
| 25 | Gaston Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 0 | 0 | 31 | 5.9 | |
| 9 | Cristian Alberto Tarragona | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 32 | Ivan Tapia | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 8 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 28 | Alexis Ricardo Cuello | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 35 | Gonzalo Lujan Melli | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 24 | Jeremias James | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 34 | Tobias Medina | Forward | 3 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 37 | Elías Baez | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 30 | Oscar Arias | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 20 | Tomás Porra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 49 | Thiago Perugini | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.8 |
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Esteban Burgos | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 2 | 70 | 7 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 29 | Nicolas Fernandez Miranda | Forward | 4 | 2 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 10 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 41 | 7 | |
| 4 | Nicolas Tripichio | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 3 | Alexis Soto | Defender | 1 | 1 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 4 | 1 | 62 | 7.3 | |
| 26 | Dario Caceres | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 8 | Julian Alejo Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 2 | 54 | 7 | |
| 22 | Cristopher Javier Fiermarin Forlan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 9 | Santiago Leandro Godoy | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 14 | Ezequiel Cannavo | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 3 | 61 | 7.9 | |
| 33 | Nicolas Palavecino | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 34 | 7.6 | |
| 20 | Elias Calderon | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 3 | 73 | 7 | |
| 27 | Luciano Herrera | Forward | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 33 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

