Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận San Lorenzo vs Estudiantes Rio Cuarto, 03h00 ngày 23/02
San Lorenzo
0.96
0.94
0.80
0.91
1.73
3.10
6.00
0.94
0.96
1.04
0.84
VĐQG Argentina » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Lorenzo vs Estudiantes Rio Cuarto hôm nay ngày 23/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Lorenzo vs Estudiantes Rio Cuarto tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Lorenzo vs Estudiantes Rio Cuarto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả San Lorenzo vs Estudiantes Rio Cuarto
Kiến tạo: Mathias de Ritis
Tobias LeivaRa sân: Tomas Olmos
Nicolas TalponeRa sân: Martin Garnerone
Mauro Abrahan ValienteRa sân: Siro Rosane
Ra sân: Gregorio Rodriguez
Mateo BajamichRa sân: Javier Ferreira
Ra sân: Gonzalo Damian Abrego
Ra sân: Luciano Vietto
Ra sân: Agustin Ladstatter
Ramon AbilaRa sân: Tobias Leiva
Kiến tạo: Facundo Gulli
Ra sân: Nicolas Tripichio
Ramon Abila
Gonzalo Maffini
Francisco Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Lorenzo VS Estudiantes Rio Cuarto
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Lorenzo vs Estudiantes Rio Cuarto
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Lorenzo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Luciano Vietto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 33 | 7.4 | |
| 24 | Nicolas Tripichio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 4 | Jhohan Sebastian Romana Espitia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 23 | Gaston Hernandez Bravo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 4 | 42 | 6.9 | |
| 12 | Orlando Gill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 9 | Alexis Ricardo Cuello | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 26 | Gonzalo Damian Abrego | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 32 | Ezequiel Herrera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 1 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 17 | Gregorio Rodriguez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 11 | Matias Reali | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 6 | Mathias de Ritis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 2 | 54 | 7.1 | |
| 14 | Agustin Ladstatter | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 25 | 6.6 |
Estudiantes Rio Cuarto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Nicolas Talpone | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 13 | Francisco Romero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 3 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 9 | Javier Ferreira | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 3 | 19 | 6.4 | |
| 22 | Mauro Abrahan Valiente | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 2 | Gonzalo Maffini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 3 | 25 | 6.6 | |
| 6 | Juan Antonini | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 43 | Agustin Lastra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 25 | Tomas Olmos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 79 | Tobias Leiva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 31 | Matias Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 10 | Tomas Gonzalez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 11 | Martin Garnerone | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 18 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

