Kết quả trận San Lorenzo vs Instituto AC Cordoba, 05h15 ngày 25/02
San Lorenzo
-0.25 1.06
+0.25 0.72
1.75 0.76
u 0.96
2.26
3.16
2.73
-0 1.06
+0 1.16
0.75 1.03
u 0.67
3.18
4.2
1.71
VĐQG Argentina » 14
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Lorenzo vs Instituto AC Cordoba hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 05:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Lorenzo vs Instituto AC Cordoba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Lorenzo vs Instituto AC Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả San Lorenzo vs Instituto AC Cordoba
Agustin BravoRa sân: Jonathan Galvan
0 - 1 Diego Sosa Kiến tạo: Juan Mendez
Ra sân: Gregorio Rodriguez
Diego Sosa
Ra sân: Nicolas Tripichio
Ra sân: Ignacio Perruzzi
Luca RafaelliRa sân: Jhon Cordoba
Franco Daniel JaraRa sân: Matias Fonseca
Jonas AcevedoRa sân: Diego Sosa
Matias GallardoRa sân: Juan Mendez
Ra sân: Facundo Gulli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Lorenzo VS Instituto AC Cordoba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Lorenzo vs Instituto AC Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Lorenzo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Luciano Vietto | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 28 | 7.5 | |
| 24 | Nicolas Tripichio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 1 | 64 | 7.1 | |
| 18 | Diego Herazo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 4 | Jhohan Sebastian Romana Espitia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 3 | 67 | 6.9 | |
| 23 | Gaston Hernandez Bravo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 3 | 88 | 7.5 | |
| 12 | Orlando Gill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 9 | Alexis Ricardo Cuello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 34 | 6.2 | |
| 26 | Gonzalo Damian Abrego | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 26 | 6.9 | |
| 17 | Gregorio Rodriguez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 6 | Mathias de Ritis | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 39 | 24 | 61.54% | 3 | 1 | 80 | 6.4 | |
| 34 | Fabricio Lopez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 3 | 0 | 62 | 6.6 | |
| 15 | Mauricio Cardillo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 14 | Agustin Ladstatter | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 13 | Juan Rattalino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 5 | Ignacio Perruzzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 10 | Facundo Gulli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 41 | 6.9 |
Instituto AC Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Franco Daniel Jara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 30 | Jonathan Galvan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 2 | 50 | 6.7 | |
| 26 | Leonel Mosevich | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 3 | Diego Sosa | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 31 | 7.5 | |
| 8 | Jonas Acevedo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 19 | Gaston Lodico | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 56 | 49 | 87.5% | 8 | 0 | 73 | 7.2 | |
| 11 | Matias Fonseca | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 29 | 5.7 | |
| 13 | Juan Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 41 | 7.8 | |
| 28 | Manuel Roffo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 10 | Alex Luna | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 2 | 47 | 5.9 | |
| 15 | Matias Gallardo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 20 | Jhon Cordoba | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 44 | Giuliano Cerato | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 13 | 48.15% | 6 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 32 | Agustin Bravo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 72 | Luca Rafaelli | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

