Kết quả trận San Lorenzo vs Lanus, 05h00 ngày 24/01
San Lorenzo
-0.25 1.07
+0.25 0.81
2.5 0.48
u 1.50
2.34
3.40
2.50
-0 1.07
+0 1.03
0.5 0.80
u 1.00
3.75
4.33
1.73
VĐQG Argentina » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Lorenzo vs Lanus hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Lorenzo vs Lanus tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Lorenzo vs Lanus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả San Lorenzo vs Lanus
Sasha Julian Marcich
0 - 1 Rodrigo Castillo Kiến tạo: Tomas Guidara
0 - 2 Carlos Roberto Izquierdoz Kiến tạo: Marcelino Moreno
Nahuel Losada
Ra sân: Matias Reali
Ramiro Carrera
1 - 3 Marcelino Moreno Kiến tạo: Ramiro Carrera
Carlos Roberto Izquierdoz
Ra sân: Ezequiel Herrera
Ra sân: Ezequiel Cerutti
Gonzalo PerezRa sân: Tomas Guidara
Ra sân: Nicolas Tripichio
Matias SepulvedaRa sân: Ramiro Carrera
Bruno CabreraRa sân: Eduardo Salvio
Felipe Pena BiaforeRa sân: Agustín Medina
Kiến tạo: Diego Herazo
Ra sân: Teo Rodriguez Pagano
Ronaldo De JesusRa sân: Marcelino Moreno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Lorenzo VS Lanus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Lorenzo vs Lanus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Lorenzo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ezequiel Cerutti | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 8 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 24 | Nicolas Tripichio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 2 | 60 | 6.7 | |
| 18 | Diego Herazo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 4 | Jhohan Sebastian Romana Espitia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 4 | 66 | 7.3 | |
| 28 | Nahuel Barrios | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 23 | Gaston Hernandez Bravo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 4 | 79 | 6.6 | |
| 12 | Orlando Gill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 8 | Manuel Insaurralde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 9 | Alexis Ricardo Cuello | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 3 | 41 | 8.7 | |
| 32 | Ezequiel Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 1 | 52 | 6.2 | |
| 11 | Matias Reali | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 34 | Fabricio Lopez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 2 | 15 | 7 | |
| 3 | Teo Rodriguez Pagano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 4 | 2 | 73 | 6.2 | |
| 14 | Agustin Ladstatter | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 5 | Ignacio Perruzzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 55 | 6.5 | |
| 10 | Facundo Gulli | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 9 | 0 | 61 | 6.3 |
Lanus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Eduardo Salvio | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 24 | Carlos Roberto Izquierdoz | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 6 | 54 | 8.6 | |
| 23 | Ramiro Carrera | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 32 | 5.9 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 3 | 3 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 0 | 43 | 8.1 | |
| 30 | Agustin Cardozo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 33 | Tomas Guidara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 16 | Matias Sepulveda | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 13 | Jose Maria Canale Dominguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 35 | 6.1 | |
| 6 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 2 | 34 | 5.9 | |
| 5 | Felipe Pena Biafore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 4 | Gonzalo Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 19 | Rodrigo Castillo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 4 | 55 | 7.6 | |
| 20 | Bruno Cabrera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 17 | Agustín Medina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 3 | 51 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

