Kết quả trận San Lorenzo vs San Martin San Juan, 00h30 ngày 11/10
San Lorenzo
-0.5 0.79
+0.5 1.01
1.75 0.89
u 0.81
1.79
4.70
2.93
-0.25 0.79
+0.25 0.80
0.75 0.93
u 0.77
2.48
5.45
1.78
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Lorenzo vs San Martin San Juan hôm nay ngày 11/10/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Lorenzo vs San Martin San Juan tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Lorenzo vs San Martin San Juan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả San Lorenzo vs San Martin San Juan
Lucas Diarte
Tomas Leonardo Lecanda
Juan Ignacio CavallaroRa sân: Sebastian Gonzalez Valdez
Santiago SalleRa sân: Aldo Tomas Lujan Fernandez
Ra sân: Matias Reali
Santiago BarreraRa sân: Ignacio Maestro Puch
Matias OrihuelaRa sân: Lucas Diarte
Ra sân: Fabricio Lopez
Ra sân: Ezequiel Cerutti
0 - 1 Diego Hernan Gonzalez Kiến tạo: Sebastian Jaurena
Ra sân: Nicolas Tripichio
Matias Borgogno
Rodrigo CaceresRa sân: Diego Hernan Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Lorenzo VS San Martin San Juan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Lorenzo vs San Martin San Juan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Lorenzo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ezequiel Cerutti | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 20 | Facundo Altamirano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 24 | Nicolas Tripichio | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 3 | 47 | 6.5 | |
| 18 | Diego Herazo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.2 | |
| 4 | Jhohan Sebastian Romana Espitia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 4 | 56 | 7.6 | |
| 23 | Gaston Hernandez Bravo | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 57 | 40 | 70.18% | 0 | 7 | 84 | 7.7 | |
| 28 | Alexis Ricardo Cuello | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 5 | 38 | 7.5 | |
| 32 | Ezequiel Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 2 | 18 | 6.3 | |
| 11 | Matias Reali | Cánh phải | 2 | 2 | 4 | 13 | 8 | 61.54% | 8 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 44 | Matias Hernandez | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 37 | Elias Baez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 4 | 2 | 62 | 6.2 | |
| 34 | Fabricio Lopez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 2 | 32 | 6.9 | |
| 50 | Agustin Ladstatter | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 38 | Ignacio Perruzzi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 45 | Facundo Gulli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 24 | 16 | 66.67% | 6 | 2 | 38 | 6.6 |
San Martin San Juan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Diego Hernan Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 3 | 38 | 8.2 | |
| 15 | Juan Ignacio Cavallaro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 10 | Sebastian Gonzalez Valdez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 39 | Matias Orihuela | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 30 | Lucas Diarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 8 | Horacio Tijanovich | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 2 | 2 | 36 | 6.4 | |
| 1 | Matias Borgogno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 8 | 30.77% | 0 | 0 | 41 | 9 | |
| 27 | Aldo Tomas Lujan Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 6 | Luciano Leonel Recalde | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 30 | 7 | |
| 11 | Ignacio Maestro Puch | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 4 | 26 | 6.2 | |
| 16 | Ayrton Portillo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 6 | 35.29% | 3 | 3 | 50 | 7.2 | |
| 22 | Sebastian Jaurena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 1 | 47 | 7.3 | |
| 2 | Rodrigo Caceres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 29 | Tomas Leonardo Lecanda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 27 | 6.8 | |
| 18 | Santiago Salle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 34 | Santiago Barrera | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

