Kết quả trận Santa Clara vs Estoril, 22h30 ngày 31/01
Santa Clara
-0.25 0.90
+0.25 0.88
2.25 0.97
u 0.75
2.10
3.05
3.10
-0.25 0.90
+0.25 0.60
0.75 0.69
u 1.01
2.8
3.82
1.93
VĐQG Bồ Đào Nha » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santa Clara vs Estoril hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santa Clara vs Estoril tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santa Clara vs Estoril hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Santa Clara vs Estoril
0 - 1 Yanis Begraoui
0 - 2 Alejandro Marques Kiến tạo: Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi
Pedro Amaral
Ra sân: Pedro Ferreira
Ra sân: Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda
Ra sân: Brenner
Kiến tạo: Serginho
Joel Robles Blazquez
Kevin Boma
Goncalo CostaRa sân: Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi
Francisco Reis Ferreira, FerroRa sân: Pedro Amaral
Kiến tạo: Welinton Torrao
2 - 3 Rafik Guitane Kiến tạo: Ricard Sanchez Sendra
Alejandro Marques Penalty awarded
Ra sân: Diogo dos Santos Cabral
Ra sân: Henrique Silva
2 - 4 Yanis Begraoui
Antef TsounguiRa sân: Ricard Sanchez Sendra
XekaRa sân: Alejandro Marques
Khayon EdwardsRa sân: Yanis Begraoui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Santa Clara VS Estoril
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Santa Clara vs Estoril
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Santa Clara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frederico Andre Ferrao Venancio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 46 | 5.95 | |
| 29 | Wendel da Silva Costa Wendel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 5.8 | |
| 2 | Diogo dos Santos Cabral | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 2 | 30 | 6.95 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 31 | 6.02 | |
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 3 | 1 | 42 | 6.83 | |
| 10 | Gabriel Silva Vieira | Cánh trái | 5 | 2 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 26 | 7.27 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 27 | 5.8 | |
| 77 | Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 35 | Serginho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 5 | 2 | 46 | 6.99 | |
| 11 | Brenner | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 1 | 13 | 6 | |
| 49 | Welinton Torrao | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.53 | |
| 65 | José Tavares | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 24 | 6.45 | |
| 94 | Henrique Silva | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 42 | 6.09 |
Estoril
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 17 | 5.56 | |
| 21 | Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 24 | 6.79 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 38 | 5.91 | |
| 99 | Rafik Guitane | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 45 | 7.68 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 34 | 5.99 | |
| 4 | Francisco Reis Ferreira, Ferro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.21 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 26 | 7.45 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 5 | 26 | 7.96 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 3 | 0 | 54 | 5.82 | |
| 2 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 51 | 6.78 | |
| 44 | Kevin Boma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 4 | 38 | 6.84 | |
| 20 | Goncalo Costa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

