Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Santa Clara vs FC Porto, 01h00 ngày 05/01
Santa Clara
0.98
0.88
1.01
0.85
8.00
3.75
1.45
1.16
0.76
0.74
1.16
VĐQG Bồ Đào Nha » 16
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santa Clara vs FC Porto hôm nay ngày 05/01/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santa Clara vs FC Porto tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santa Clara vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Santa Clara vs FC Porto
Jan Bednarek
Alberto CostaRa sân: Francisco Sampaio Moura
0 - 1 Samu Omorodion
Alan VarelaRa sân: Gabriel Veiga
Borja Sainz EguskizaRa sân: William Gomes
Ra sân: Pedro Ferreira
Pablo Rosario
Alan Varela
Denis GulRa sân: Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Alberto Costa
Ra sân: Paulo Victor de Almeida Barbosa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Santa Clara VS FC Porto
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Santa Clara vs FC Porto
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Santa Clara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luis Carlos Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 6.39 | |
| 28 | Luquinhas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 1 | 25 | 6.22 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 33 | 12 | 36.36% | 0 | 0 | 41 | 6.01 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 1 | 59 | 5.94 | |
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 1 | 42 | 6.56 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 30 | 6.51 | |
| 10 | Gabriel Silva Vieira | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 2 | 32 | 6.28 | |
| 64 | Paulo Victor de Almeida Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 64 | 6.87 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 40 | 6.81 | |
| 11 | Brenner | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 65 | José Tavares | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 51 | 6.29 | |
| 94 | Henrique Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 63 | 6.92 |
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 5 | 88 | 7.38 | |
| 13 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 58 | 7.04 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 39 | 6.67 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 2 | 49 | 7.09 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.34 | |
| 4 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 0 | 78 | 6.57 | |
| 17 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 10 | Gabriel Veiga | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 0 | 37 | 7.28 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 17 | 6.21 | |
| 27 | Denis Gul | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 52 | Martim Fernandes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 2 | 1 | 59 | 6.79 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 33 | 7.58 | |
| 8 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 35 | 6.58 | |
| 7 | William Gomes | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 37 | 7.03 | |
| 20 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 41 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

