Kết quả trận Santos Laguna vs Mazatlan FC, 06h00 ngày 16/02
Santos Laguna
-0.5 0.80
+0.5 1.00
2.5 0.25
u 2.30
1.78
3.58
3.55
-0.25 0.80
+0.25 0.85
1.25 1.05
u 0.75
2.38
4.33
2.38
VĐQG Mexico » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santos Laguna vs Mazatlan FC hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santos Laguna vs Mazatlan FC tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santos Laguna vs Mazatlan FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Santos Laguna vs Mazatlan FC
1 - 1 Facundo Ezequiel Almada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Santos Laguna VS Mazatlan FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Santos Laguna vs Mazatlan FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Santos Laguna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 4 | Jose Abella | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 35 | Kevin Balanta Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 1 | 44 | 7 | |
| 21 | Fran Villalba | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 5 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 10 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 14 | Efrain Orona Zavala | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 19 | Oscar Haret Ortega Gatica | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 36 | 5.7 | |
| 24 | Diego Javier Medina Vazquez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 9 | Lucas Gabriel Di Yorio | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 8 | Salvador Mariscal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 77 | Kevin Alexander Palacios Salazar | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 7 | 1 | 49 | 7.8 | |
| 17 | Emmanuel Echeverria | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 29 | Tahiel Jimenez | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 |
Mazatlan FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Merolla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 11 | Yoel Barcenas | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 6 | 2 | 57 | 6.6 | |
| 4 | Jair Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 20 | Mauro Lainez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 44 | 7.8 | |
| 7 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 15 | Brian Rubio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 31 | 6.5 | |
| 33 | Ricardo Rodriguez Mazzocco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 2 | 42 | 7.3 | |
| 14 | Mauro Zaleta | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 4 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 31 | Angel Antonio Saavedra Nevarez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 10 | Omar Fernando Moreno Villegas | Forward | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 21 | Sebastian Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 202 | Anwar Ben Rhouma | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.8 | |
| 25 | Said Godinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 17 | Josue Ovalle | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

