Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Santos Laguna vs Necaxa, 08h00 ngày 11/01
Santos Laguna 1
1.06
0.84
0.95
0.89
3.50
3.70
1.75
0.93
0.97
0.95
0.87
VĐQG Mexico » 8
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santos Laguna vs Necaxa hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santos Laguna vs Necaxa tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santos Laguna vs Necaxa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Santos Laguna vs Necaxa
0 - 1 Agustin Oliveros
0 - 2 Tomas Oscar Badaloni Kiến tạo: Kevin Rosero
Kiến tạo: Fran Villalba
Emilio Lara
Lorenzo FaravelliRa sân: Rogelio Cortez Pineda
Ra sân: Kevin Balanta Lucumi
Ra sân: Aldo Lopez Vargas
Kevin Russel Gutierrez GonzalezRa sân: Raul Sanchez
Ra sân: Kevin Alexander Palacios Salazar
Franco RossanoRa sân: Ricardo Saul Monreal Morales
Julian CarranzaRa sân: Tomas Oscar Badaloni
Franco Rossano Penalty awarded
1 - 3 Julian Carranza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Santos Laguna VS Necaxa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Santos Laguna vs Necaxa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Santos Laguna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 4 | Jose Abella | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 1 | 48 | 5.3 | |
| 35 | Kevin Balanta Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 43 | 6.3 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 21 | Fran Villalba | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 1 | 44 | 5.9 | |
| 13 | Jesus Ocejo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 10 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 14 | Efrain Orona Zavala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 19 | Oscar Haret Ortega Gatica | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 3 | 53 | 6.4 | |
| 5 | Aldo Lopez Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 48 | 6 | |
| 9 | Lucas Gabriel Di Yorio | Tiền đạo cắm | 8 | 3 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 1 | 5 | 40 | 7.5 | |
| 77 | Kevin Alexander Palacios Salazar | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 5 | 1 | 41 | 6.9 |
Necaxa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lorenzo Faravelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 16 | Cristian Calderon | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 2 | 52 | 6.9 | |
| 4 | Alexis Pena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 21 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 9 | Tomas Oscar Badaloni | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 28 | 7.5 | |
| 30 | Ricardo Saul Monreal Morales | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 40 | 6 | |
| 3 | Agustin Oliveros | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 42 | 7.7 | |
| 26 | Emilio Lara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 46 | 7.3 | |
| 7 | Kevin Rosero | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 6 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 17 | Rogelio Cortez Pineda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 11 | Raul Sanchez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 24 | Franco Rossano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

