Kết quả trận Santos vs Corinthians Paulista (SP), 02h00 ngày 16/03
Santos 1
-0 0.62
+0 1.16
2.25 0.84
u 0.88
2.30
2.81
3.00
-0 0.62
+0 1.15
1 0.91
u 0.79
2.8
3.68
1.97
VĐQG Brazil » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santos vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santos vs Corinthians Paulista (SP) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santos vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Santos vs Corinthians Paulista (SP)
Kaio
0 - 1 Memphis Depay Kiến tạo: Kaio
Kiến tạo: Neymar da Silva Santos Junior
Ferrari Guimares KaykeRa sân: Andre Luiz Santos Dias
Rodrigo GarroRa sân: Kaio
Ra sân: Gabriel Bontempo
Ra sân: Alvaro Barreal
Ra sân: Gabriel Barbosa
Ra sân: Christian Oliva
Ra sân: Gustavo Henrique
Allan Rodrigues de SouzaRa sân: Andre Carrillo

Gustavo Henrique Vernes
Pedro Raul Garay da SilvaRa sân: Raniele Almeida Melo
Ra sân:
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Santos VS Corinthians Paulista (SP)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Santos vs Corinthians Paulista (SP)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Santos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Neymar da Silva Santos Junior | Forward | 2 | 0 | 4 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 15 | Willian Souza Arao da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 9 | Gabriel Barbosa | Forward | 3 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 20 | 7.9 | |
| 16 | Thaciano Mickael da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 11 | Ronielson da Silva Barbosa | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 3 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 14 | Luan Peres Petroni | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 0 | 54 | 6.1 | |
| 28 | Christian Oliva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 51 | 7 | |
| 2 | Ze Ivaldo | Defender | 1 | 1 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 22 | Alvaro Barreal | Forward | 3 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 77 | Gabriel Brazao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 98 | Adonis Uriel Frias | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 38 | 6.7 | |
| 32 | Benjamin Rollheiser | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 25 | Gabriel Vinicius Menino | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 49 | Gabriel Bontempo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 48 | Gustavo Henrique | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 3 | Vinicius Lira | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 |
Corinthians Paulista (SP)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Andre Carrillo | Forward | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 1 | 1 | 63 | 7.7 | |
| 10 | Memphis Depay | Forward | 2 | 1 | 2 | 30 | 27 | 90% | 6 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 13 | Gustavo Henrique Vernes | Defender | 1 | 1 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 3 | 50 | 6.6 | |
| 3 | Gabriel Armando de Abreu | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 44 | 5.9 | |
| 29 | Allan Rodrigues de Souza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 18 | Pedro Raul Garay da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 8 | Rodrigo Garro | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 21 | Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 1 | 2 | 59 | 6.5 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Defender | 1 | 0 | 1 | 52 | 38 | 73.08% | 1 | 3 | 80 | 6.7 | |
| 1 | Hugo de Souza Nogueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 37 | Kaio | Forward | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 28 | 6.6 | |
| 7 | Breno Bidon | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 31 | Ferrari Guimares Kayke | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 49 | Andre Luiz Santos Dias | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 27 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

