Kết quả trận Santos vs Fortaleza, 02h00 ngày 02/11
Santos
-0.75 0.85
+0.75 0.95
2.5 0.77
u 0.93
1.65
4.40
3.60
-0.25 0.85
+0.25 0.95
1 0.73
u 0.97
2.2
4.6
2.1
VĐQG Brazil » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santos vs Fortaleza hôm nay ngày 02/11/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santos vs Fortaleza tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santos vs Fortaleza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Santos vs Fortaleza
Emanuel Britez
Tomas Pochettino
0 - 1 Adam Bareiro Kiến tạo: Breno Henrique Vasconcelos Lopes
Adam Bareiro Goal cancelled
Ra sân: Joao Schmidt Urbano
Ra sân: Alvaro Barreal
Ra sân: Benjamin Rollheiser
Glaybson Yago Souza Lisboa, PikachuRa sân: Jose Herrera
Diogo Barbosa MedonhaRa sân: Tomas Pochettino
Ra sân: Victor Hugo Gomes Silva
Ra sân: Lautaro Diaz
MoisesRa sân: Adam Bareiro
Guilherme de Jesus da Silva, TingaRa sân: Eros Nazareno Mancuso
Pablo Roberto dos SantosRa sân: Pierre Wagner Oliveira dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Santos VS Fortaleza
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Santos vs Fortaleza
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Santos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Neymar da Silva Santos Junior | Forward | 2 | 2 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 49 | 7.21 | |
| 15 | Willian Souza Arao da Silva | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 47 | 6.79 | |
| 6 | Jose Rafael Vivian | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 0 | 76 | 7.29 | |
| 5 | Joao Schmidt Urbano | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 39 | 6.03 | |
| 9 | Francisco das Chagas Soares dos Santos | Forward | 4 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 18 | 6.07 | |
| 31 | Gonzalo Escobar | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 2 | 1 | 72 | 6.46 | |
| 14 | Luan Peres Petroni | Defender | 1 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 5 | 75 | 6.77 | |
| 11 | Guilherme Augusto Vieira dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 6.19 | |
| 18 | Igor Vinicius de Souza | Defender | 0 | 0 | 3 | 45 | 40 | 88.89% | 6 | 1 | 73 | 7.95 | |
| 22 | Alvaro Barreal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 31 | 6.06 | |
| 77 | Gabriel Brazao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 7.11 | |
| 98 | Adonis Uriel Frias | Defender | 1 | 0 | 0 | 57 | 56 | 98.25% | 1 | 3 | 65 | 6.35 | |
| 32 | Benjamin Rollheiser | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 28 | 5.53 | |
| 19 | Lautaro Diaz | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 25 | 6.09 | |
| 29 | Victor Hugo Gomes Silva | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 5 | 50 | 6.5 | |
| 7 | Robson Junior | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 34 | 6.97 |
Fortaleza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Diogo Barbosa Medonha | Defender | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 88 | Sasha Lucas Pacheco Affini | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 48 | 7.15 | |
| 33 | Emanuel Britez | Defender | 1 | 1 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 35 | 6.84 | |
| 2 | Guilherme de Jesus da Silva, Tinga | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 7 | Tomas Pochettino | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 22 | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 10 | 5.83 | |
| 6 | Bruno de Jesus Pacheco | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 37 | 5.94 | |
| 96 | Moises | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 27 | Adam Bareiro | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 4 | 16 | 7.38 | |
| 12 | Brenno | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 19 | 5 | 26.32% | 0 | 1 | 29 | 6.92 | |
| 26 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Midfielder | 2 | 1 | 5 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 0 | 42 | 7.82 | |
| 3 | Gaston Avila | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 32 | 6.48 | |
| 70 | Pablo Roberto dos Santos | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.53 | |
| 14 | Eros Nazareno Mancuso | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 0 | 49 | 6.32 | |
| 30 | Pierre Wagner Oliveira dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 38 | 6.54 | |
| 80 | Jose Herrera | Forward | 3 | 2 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 37 | 7.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

