Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Santos vs Goias, 21h00 ngày 09/07
Santos 2
0.89
0.91
0.84
0.86
1.89
2.95
4.10
1.02
0.73
0.76
0.94
VĐQG Brazil » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santos vs Goias hôm nay ngày 09/07/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santos vs Goias tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santos vs Goias hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Santos vs Goias
Kiến tạo: Lucas Rafael Araujo Lima
Kiến tạo: Joao Lucas de Almeida Carvalho
Magno Jose da Silva Maguinho Penalty awarded
2 - 1 Guilherme Costa Marques
Kiến tạo: Marcos Leonardo Santos Almeida
Joao Victo Magno de Souza MachadoRa sân: Jose Ricardo Araujo Fernandes
Luis Felipe OyamaRa sân: Julian Palacios
3 - 2 Guilherme Costa Marques
Ra sân: Marcos Leonardo Santos Almeida
Ra sân: Lucas Rafael Araujo Lima
Luis Felipe Oyama
Matheus SantosRa sân: Anderson de Oliveira da Silva
Everton MorelliRa sân: Willian Osmar de Oliveira Silva
Ra sân: Sandry Roberto Santos Goes
Alesson Dos Santos BatistaRa sân: Diego Goncalves
3 - 3 Joao Victo Magno de Souza Machado Kiến tạo: Guilherme Costa Marques
Matheus Santos
Ra sân: Lucas Braga Ribeiro
Guilherme Costa Marques
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Santos VS Goias
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Santos vs Goias
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Santos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Bruno Ferreira Mombra Rosa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 12 | 6.13 | |
| 20 | John Stiveen Mendoza Valencia | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 39 | 7.87 | |
| 14 | Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 23 | Lucas Rafael Araujo Lima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 6 | 0 | 42 | 7.66 | |
| 34 | Joao Paulo Silva Martins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 29 | 5.6 | |
| 24 | Messias Rodrigues da Silva Junior | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 8 | 52 | 7.4 | |
| 2 | Luiz Felipe Nascimento dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Sandry Roberto Santos Goes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 5 | 0 | 35 | 6.84 | |
| 13 | Joao Lucas de Almeida Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 4 | 2 | 55 | 7.86 | |
| 30 | Lucas Braga Ribeiro | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.36 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 26 | 8.87 | |
| 17 | Vinicius Balieiro Lourenco Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 28 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 11 | 54 | 7.67 | |
| 97 | Luan Dias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 6 | 0 | 13 | 6.39 | |
| 38 | Kevyson | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 4 | 2 | 51 | 6.8 |
Goias
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Halisson Bruno Melo dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 82 | 77 | 93.9% | 0 | 1 | 87 | 5.72 | |
| 60 | Guilherme Costa Marques | Tiền vệ công | 5 | 3 | 6 | 51 | 41 | 80.39% | 12 | 0 | 77 | 8.36 | |
| 11 | Diego Goncalves | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 2 | 42 | 6.62 | |
| 12 | Willian Osmar de Oliveira Silva | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 2 | 59 | 6.72 | |
| 23 | Tadeu Antonio Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 49 | 6.14 | |
| 6 | Sander Henrique Bortolotto | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 2 | 2 | 70 | 6.79 | |
| 2 | Magno Jose da Silva Maguinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 4 | 4 | 63 | 6.48 | |
| 70 | Anderson de Oliveira da Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 44 | 5.77 | |
| 5 | Jose Ricardo Araujo Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 42 | 5.97 | |
| 45 | Joao Victo Magno de Souza Machado | Defender | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 3 | 19 | 7.18 | |
| 27 | Alesson Dos Santos Batista | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 40 | Everton Morelli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 35 | 6.47 | |
| 3 | Lucas Halter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 0 | 2 | 83 | 5.68 | |
| 10 | Julian Palacios | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 55 | Luis Felipe Oyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 26 | 6.65 | |
| 30 | Matheus Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

