Kết quả trận Santos vs Sao Paulo, 06h00 ngày 05/02
Santos
-0.5 1.01
+0.5 0.87
2.5 1.35
u 0.35
2.02
3.24
3.13
-0 1.01
+0 1.20
0.75 0.75
u 1.05
3
4
2
VĐQG Brazil » 5
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santos vs Sao Paulo hôm nay ngày 05/02/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santos vs Sao Paulo tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santos vs Sao Paulo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Santos vs Sao Paulo
Alan Franco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Santos VS Sao Paulo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Santos vs Sao Paulo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Santos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Rafael Vivian | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 12 | Mayke Rocha Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 2 | 1 | 57 | 6.5 | |
| 9 | Gabriel Barbosa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 5 | Joao Schmidt Urbano | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 58 | 6.9 | |
| 11 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 35 | 5.9 | |
| 31 | Gonzalo Escobar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 1 | 0 | 82 | 6.5 | |
| 14 | Luan Peres Petroni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 41 | 6.9 | |
| 13 | Joao Basso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 22 | Alvaro Barreal | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 10 | 0 | 71 | 7.4 | |
| 77 | Gabriel Brazao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 98 | Adonis Uriel Frias | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 32 | Benjamin Rollheiser | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 4 | 2 | 50% | 4 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 25 | Gabriel Vinicius Menino | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 6 | 1 | 58 | 6.5 | |
| 19 | Lautaro Diaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 30 | Miguel Terceros | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 49 | Gabriel Bontempo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 |
Sao Paulo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 26 | 6 | |
| 7 | Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 22 | 7.3 | |
| 10 | Luciano da Rocha Neves | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 9 | Jonathan Calleri | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 5 | 29 | 7.9 | |
| 5 | Robert Abel Arboleda Escobar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 4 | 66 | 6.9 | |
| 28 | Alan Franco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 32 | Nahuel Ferraresi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 3 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 33 | Luan Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 94 | Daniel de Oliveira Sertanejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 0 | 52 | 7 | |
| 8 | Marcos Antonio Silva San | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 35 | Jose Sabino Chagas Monteiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 4 | 56 | 6.9 | |
| 14 | Gonzalo Tapia | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 16 | Damian Bobadilla | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 29 | Pablo Maia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 42 | Maik Viegas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 3 | 0 | 54 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

