Kết quả trận Santos vs Vasco da Gama, 05h00 ngày 27/02
Santos
-0.5 1.00
+0.5 0.78
2.75 0.82
u 0.90
2.00
3.18
3.20
-0.25 1.00
+0.25 0.70
1 0.90
u 0.80
2.55
3.9
2.05
VĐQG Brazil » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Santos vs Vasco da Gama hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Santos vs Vasco da Gama tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Santos vs Vasco da Gama hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Santos vs Vasco da Gama
Kiến tạo: Moises
Thiago Henrique Mendes Ribeiro
1 - 1 Cauan Barros Kiến tạo: Carlos Andres Gomez
Ra sân: Miguel Terceros
Ra sân: Moises
CuiabanoRa sân: Lucas Piton
Brenner Souza da SilvaRa sân: Nuno Moreira
Marino Hinestroza AnguloRa sân: Johan Rojas Echavarria
David Correa da FonsecaRa sân: Claudio Spinelli
Ra sân: Willian Souza Arao da Silva
Ra sân: Gabriel Bontempo
Danilo das Neves Pinheiro Tche TcheRa sân: Thiago Henrique Mendes Ribeiro
Ra sân: Thaciano Mickael da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Santos VS Vasco da Gama
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Santos vs Vasco da Gama
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Santos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Neymar da Silva Santos Junior | Forward | 4 | 3 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 5 | 0 | 59 | 9.2 | |
| 15 | Willian Souza Arao da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 6 | Jose Rafael Vivian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 12 | 7 | |
| 5 | Joao Schmidt Urbano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 16 | Thaciano Mickael da Silva | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 26 | 6.9 | |
| 11 | Ronielson da Silva Barbosa | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 14 | Luan Peres Petroni | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 21 | Moises | Forward | 0 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 30 | 6 | |
| 18 | Igor Vinicius de Souza | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 54 | 7.3 | |
| 22 | Alvaro Barreal | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 77 | Gabriel Brazao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 98 | Adonis Uriel Frias | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 49 | 7.3 | |
| 25 | Gabriel Vinicius Menino | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 30 | Miguel Terceros | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 49 | Gabriel Bontempo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 3 | Vinicius Lira | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 3 | 71 | 7.2 |
Vasco da Gama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Defender | 1 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 1 | 73 | 6.8 | |
| 23 | Thiago Henrique Mendes Ribeiro | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 66 | 7 | |
| 7 | David Correa da Fonseca | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 3 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 77 | Claudio Spinelli | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 20 | Brenner Souza da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 6 | Lucas Piton | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 18 | Marino Hinestroza Angulo | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 17 | Nuno Moreira | Forward | 2 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Forward | 4 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 29 | Johan Rojas Echavarria | Midfielder | 4 | 0 | 4 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 30 | Robert Renan | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 0 | 74 | 7 | |
| 66 | Cuiabano | Defender | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 2 | 16 | 6.4 | |
| 88 | Cauan Barros | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 2 | 83 | 7.9 | |
| 4 | Alan Saldivia | Defender | 1 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 3 | 73 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

