Kết quả trận Sao Paulo vs Chapecoense SC, 06h00 ngày 13/03
Sao Paulo
-1 0.83
+1 1.05
2.5 1.20
u 0.50
1.37
6.20
4.35
-0.5 0.83
+0.5 0.88
1.25 1.05
u 0.75
1.91
6.5
2.5
VĐQG Brazil » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sao Paulo vs Chapecoense SC hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sao Paulo vs Chapecoense SC tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sao Paulo vs Chapecoense SC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sao Paulo vs Chapecoense SC
Rafael Carvalheira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sao Paulo VS Chapecoense SC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sao Paulo vs Chapecoense SC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sao Paulo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 7 | Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho | Forward | 2 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 45 | 6.6 | |
| 10 | Luciano da Rocha Neves | Forward | 2 | 2 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 36 | 8.1 | |
| 9 | Jonathan Calleri | Forward | 2 | 2 | 4 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 2 | 42 | 7.7 | |
| 18 | Wendell | Defender | 1 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 8 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 80 | Cauly Oliveira Souza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 19 | Lucas Ramon Batista Silva | Defender | 1 | 1 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 7 | 1 | 65 | 7.3 | |
| 28 | Alan Franco | Defender | 1 | 0 | 0 | 63 | 50 | 79.37% | 0 | 4 | 76 | 7.3 | |
| 94 | Daniel de Oliveira Sertanejo | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 72 | 68 | 94.44% | 10 | 1 | 95 | 7 | |
| 17 | Andre Oliveira Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 8 | Marcos Antonio Silva San | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 2 | 0 | 71 | 7.5 | |
| 35 | Jose Sabino Chagas Monteiro | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 6 | 63 | 7.1 | |
| 16 | Damian Bobadilla | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 5 | 0 | 50 | 7.7 | |
| 29 | Pablo Maia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 19 | 6.5 |
Chapecoense SC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yannick Bolasie | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 5 | 23 | 6.7 | |
| 10 | Giovanni Augusto Oliveira Cardoso | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 12 | Leonardo da Silva Vieira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 29 | 8.4 | |
| 37 | Walter Clar | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 72 | 6.7 | |
| 20 | Jean Carlos Vicente | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 11 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 25 | Victor Caetano | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 2 | 39 | 6.3 | |
| 7 | Marcinho | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 27 | Camilo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 33 | Bruno Leonardo dos Santos Covas | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 9 | 37 | 7.3 | |
| 3 | Eduardo Domachowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 99 | Rafael Carvalheira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 20 | 6.1 | |
| 77 | Italo | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 5 | Joao Victor | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 70 | Rubens Ricoldi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 18 | Neto Pessoa | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 26 | Everton | Defender | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 1 | 22 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

