Kết quả trận Sao Paulo vs Gremio (RS), 07h30 ngày 12/02
Sao Paulo
-0.25 0.83
+0.25 1.05
2.25 0.83
u 0.89
1.92
3.65
3.03
-0.25 0.83
+0.25 0.72
1 0.94
u 0.76
2.5
4.2
2.01
VĐQG Brazil » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sao Paulo vs Gremio (RS) hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sao Paulo vs Gremio (RS) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sao Paulo vs Gremio (RS) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sao Paulo vs Gremio (RS)
Weverton Pereira da Silva
Ra sân: Damian Bobadilla
Willian Borges da SilvaRa sân: Edenilson Andrade dos Santos
Wagner Leonardo

Wagner Leonardo
Wagner Leonardo Card changed
Gustavo MartinsRa sân: Francis Amuzu
Kiến tạo: Luciano da Rocha Neves
Jose EnamoradoRa sân: Joao Pedro Maturano dos Santos
Cristian PavonRa sân: Mateus Cardoso Lemos Martins
Andre HenriqueRa sân: Carlos Vinicius Alves Morais
Ra sân: Alan Franco
Ra sân: Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho
Ra sân: Luciano da Rocha Neves
Ra sân: Marcos Antonio Silva San
Andre Henrique
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sao Paulo VS Gremio (RS)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sao Paulo vs Gremio (RS)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sao Paulo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 7 | Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 10 | Luciano da Rocha Neves | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 9 | Jonathan Calleri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 19 | Lucas Ramon Batista Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 28 | Alan Franco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 94 | Daniel de Oliveira Sertanejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 1 | 30 | 7.6 | |
| 8 | Marcos Antonio Silva San | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 35 | Jose Sabino Chagas Monteiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 16 | Damian Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.7 |
Gremio (RS)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Edenilson Andrade dos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 1 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 2 | Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 18 | Joao Pedro Maturano dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 29 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 23 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 95 | Carlos Vinicius Alves Morais | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 9 | Francis Amuzu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 3 | Wagner Leonardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 21 | Mateus Cardoso Lemos Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 22 | 7.1 | |
| 19 | Erick Noriega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

