Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Sarmiento Junin vs Atletico Tucuman, 03h00 ngày 09/02
Sarmiento Junin
0.80
1.08
0.84
0.86
2.17
2.80
3.65
0.76
1.11
0.92
0.92
VĐQG Argentina » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sarmiento Junin vs Atletico Tucuman hôm nay ngày 09/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sarmiento Junin vs Atletico Tucuman tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sarmiento Junin vs Atletico Tucuman hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sarmiento Junin vs Atletico Tucuman
Nicolas Lamendola
Kiến tạo: Julian Contrera
Ezequiel Ham
Gaston Suso
Kiến tạo: Junior Marabel
Ra sân: Thiago Santamaría
Carlos AbeldanoRa sân: Gabriel Compagnucci
Ra sân: Lucas Suarez
Franco NicolaRa sân: Ezequiel Ham
Luciano Vallejo
Lautaro Agustin GodoyRa sân: Renzo Ivan Tesuri
Ra sân: Diego Churin Puyo
Maxi VillaRa sân: Nicolas Lamendola
2 - 1 Maxi Villa Kiến tạo: Leandro Diaz
Leonel Di Placido
Ra sân: Cristian Zabala
Manuel BrondoRa sân: Leonel Di Placido
Ra sân: Julian Contrera

Luciano Vallejo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sarmiento Junin VS Atletico Tucuman
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sarmiento Junin vs Atletico Tucuman
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sarmiento Junin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 29 | 7.2 | |
| 9 | Diego Churin Puyo | Forward | 2 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 29 | 7.5 | |
| 1 | Javier Burrai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 3 | Lucas Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 15 | Cristian Zabala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 27 | Junior Marabel | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 7.9 | |
| 26 | Jair Ezequiel Arismendi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 5 | Manuel Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 6 | Gaston Arturia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 19 | Julian Contrera | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 6 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 29 | Thiago Santamaría | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 29 | 6.6 |
Atletico Tucuman
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Leonel Di Placido | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 8 | Ezequiel Ham | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 9 | Leandro Diaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 20 | Gaston Suso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 6 | Gianluca Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 25 | 6.1 | |
| 28 | Gabriel Compagnucci | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 1 | Luis Ingolotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 23 | Nicolas Lamendola | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 11 | Renzo Ivan Tesuri | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 16 | 6.2 | |
| 45 | Kevin Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 3 | 33 | 6.7 | |
| 36 | Luciano Vallejo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

