Kết quả trận Sarmiento Junin vs Banfield, 07h30 ngày 30/01
Sarmiento Junin
+0.25 0.88
-0.25 0.90
2 0.82
u 0.90
3.25
2.22
2.72
-0 0.88
+0 0.60
0.75 0.92
u 0.78
3.8
3
1.85
VĐQG Argentina » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sarmiento Junin vs Banfield hôm nay ngày 30/01/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sarmiento Junin vs Banfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sarmiento Junin vs Banfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sarmiento Junin vs Banfield
Nicolas Meriano redCardGiven.true
Nicolas Meriano
Tomas Adoryan
Lucas PalavecinoRa sân: Lautaro Nicolas Rios
Rodrigo AuzmendiRa sân: Bruno Christian Sepulveda
Ra sân: Carlos Gabriel Villalba
Ra sân: Diego Churin Puyo
Ra sân: Santiago Salle
Lautaro GomezRa sân: Tomas Adoryan
Carlos Nicolas ColazoRa sân: Juan Luis Alfaro
Ra sân: Jonathan Gomez
Marcos LópezRa sân: Santiago Lopez
Marcos López
Ra sân: Gaston Arturia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sarmiento Junin VS Banfield
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sarmiento Junin vs Banfield
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sarmiento Junin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Diego Churin Puyo | Forward | 1 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 1 | Javier Burrai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 3 | Lucas Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 11 | Jonathan Gomez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 15 | Cristian Zabala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 44 | Renzo Miguel Orihuela Barcos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 25 | Carlos Gabriel Villalba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 26 | Jair Ezequiel Arismendi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 6 | Gaston Arturia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 21 | 6.9 | |
| 8 | Santiago Salle | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 10 | Jhon Renteria | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 4 | 0 | 24 | 6.9 |
Banfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Sergio Vittor | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 3 | 26 | 6.5 | |
| 2 | Danilo Arboleda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 21 | 7.1 | |
| 9 | Bruno Christian Sepulveda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 2 | 11 | 6.4 | |
| 24 | Santiago Lopez | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 16 | Mauro Mendez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 8 | Lautaro Nicolas Rios | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 6 | Nicolas Meriano | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 16 | 7 | |
| 27 | Ignacio Abraham | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 20 | Tomas Adoryan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 0 | 25 | 7.5 | |
| 4 | Juan Luis Alfaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 18 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

