Kết quả trận Sarmiento Junin vs Club Atlético Unión, 03h15 ngày 27/02
Sarmiento Junin
+0.25 0.83
-0.25 0.95
1.75 0.73
u 0.99
3.03
2.23
2.88
-0 0.83
+0 0.62
0.75 0.87
u 0.83
3.91
3.03
1.81
VĐQG Argentina » 14
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sarmiento Junin vs Club Atlético Unión hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sarmiento Junin vs Club Atlético Unión tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sarmiento Junin vs Club Atlético Unión hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sarmiento Junin vs Club Atlético Unión
0 - 1 Julian Palacios Kiến tạo: Rafael Profini
0 - 2 Brahian Cuello Kiến tạo: Rafael Profini
Maizon Rodriguez
Marcelo Luciano Estigarribia
Ra sân: Santiago Salle
Ra sân: Carlos Gabriel Villalba
Ra sân: Jair Ezequiel Arismendi
0 - 3 Cristian Alberto Tarragona Kiến tạo: Rafael Profini
Kiến tạo: Julian Contrera
Diego DiazRa sân: Marcelo Luciano Estigarribia
Emilio GiacconeRa sân: Rafael Profini
Ra sân: Julian Contrera
Augusto SolariRa sân: Julian Palacios
Misael AguirreRa sân: Brahian Cuello
Bruno PittonRa sân: Cristian Alberto Tarragona
Mateo Del Blanco
Ra sân: Cristian Zabala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sarmiento Junin VS Club Atlético Unión
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sarmiento Junin vs Club Atlético Unión
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sarmiento Junin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 32 | 6.1 | |
| 9 | Diego Churin Puyo | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 21 | 6.4 | |
| 1 | Javier Burrai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 15 | Cristian Zabala | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 4 | 44 | 6.9 | |
| 27 | Junior Marabel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 44 | Renzo Miguel Orihuela Barcos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 25 | Carlos Gabriel Villalba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 26 | Jair Ezequiel Arismendi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6 | |
| 4 | Juan Manuel Cabrera | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 28 | 6 | |
| 8 | Santiago Salle | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 19 | Julian Contrera | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 27 | 6.8 |
Club Atlético Unión
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Mauro Pitton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 30 | 7.2 | |
| 25 | Cristian Alberto Tarragona | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 22 | Brahian Cuello | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 8 | |
| 20 | Julian Palacios | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 20 | 7.9 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 3 | 30 | 6.3 | |
| 21 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 7 | |
| 11 | Mateo Del Blanco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 26 | Juan Luduena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 24 | Rafael Profini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 35 | Lautaro Vargas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 22 | 7 | |
| 2 | Maizon Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

