Kết quả trận Sarmiento Junin vs Defensa Y Justicia, 05h00 ngày 07/02
Sarmiento Junin
-0 0.90
+0 0.95
1.75 0.75
u 0.95
2.55
2.65
2.92
-0 0.90
+0 0.90
0.75 0.86
u 0.84
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sarmiento Junin vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày 07/02/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sarmiento Junin vs Defensa Y Justicia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sarmiento Junin vs Defensa Y Justicia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sarmiento Junin vs Defensa Y Justicia
Nicolas Tripichio
Kiến tạo: Gabriel Diaz
Kiến tạo: Jose Agustin Mauri
Ra sân: Elias Sebastian Lopez
Aaron Nicolas MolinasRa sân: Kevin Lopez
Rodrigo Manuel Bogarin GimenezRa sân: Luciano Herrera
Ra sân: Lisandro Lopez
2 - 1 Aaron Nicolas Molinas
Ra sân: Jose Agustin Mauri
Ra sân: Joaquin Gho
Ra sân: Sergio Quiroga
2 - 2 Gastón Togni
Cristopher Javier Fiermarin Forlan
2 - 3 Gastón Togni Kiến tạo: Gabriel Alanis
Elias CalderonRa sân: Nicolas Fernandez Miranda
Santiago Leandro GodoyRa sân: Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez
Dario CaceresRa sân: Gastón Togni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sarmiento Junin VS Defensa Y Justicia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sarmiento Junin vs Defensa Y Justicia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sarmiento Junin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Fernando Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 3 | 53 | 5.8 | |
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 44 | 7.5 | |
| 22 | Fernando Monetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 8 | Jose Agustin Mauri | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 19 | Cristian Agustin Fontana | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 4 | Luis Garnier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 2 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 7 | Lisandro Lopez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 18 | Ivan Andres Morales Bravo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.1 | |
| 10 | Sergio Quiroga | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 30 | David Gallardo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 29 | Elias Sebastian Lopez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 15 | Diego Ezequiel Calcaterra | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 4 | 55 | 7 | |
| 28 | Joaquin Gho | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 33 | Gabriel Diaz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 23 | 9 | 39.13% | 4 | 1 | 49 | 8 | |
| 11 | Manuel Monaco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 16 | 6 | |
| 25 | Alfredo Amarilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 6.2 |
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Victor Emanuel Aguilera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 29 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 10 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 4 | Nicolas Tripichio | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 3 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 68 | 49 | 72.06% | 1 | 4 | 107 | 7.1 | |
| 11 | Gastón Togni | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 10 | 0 | 43 | 8.4 | |
| 8 | Julian Alejo Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 0 | 1 | 71 | 6.9 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 37 | 71.15% | 0 | 2 | 64 | 6.5 | |
| 22 | Cristopher Javier Fiermarin Forlan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 16 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 9 | Santiago Leandro Godoy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 30 | Kevin Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 20 | Elias Calderon | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 27 | Luciano Herrera | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 1 | 25 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

