Kết quả trận Sassuolo vs Atalanta, 21h00 ngày 01/03
Sassuolo 1
+0.5 0.90
-0.5 0.98
2.5 1.18
u 0.60
2.80
2.19
3.33
-0 0.90
+0 0.68
1 0.80
u 1.00
3.6
2.75
2.2
Serie A » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sassuolo vs Atalanta hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sassuolo vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sassuolo vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sassuolo vs Atalanta
Bernasconi Lorenzo
Kiến tạo: Armand Lauriente
Nikola KrstovicRa sân: Gianluca Scamacca
Davide ZappacostaRa sân: Raoul Bellanova
Kamal Deen SulemanaRa sân: Bernasconi Lorenzo
Nicola Zalewski
Yunus MusahRa sân: Nicola Zalewski
Kiến tạo: Armand Lauriente
Ra sân: Armand Lauriente
Ra sân: Domenico Berardi
Ra sân: Nemanja Matic
Isak HienRa sân: Berat Djimsiti
Ra sân: Alieu Fadera
2 - 1 Yunus Musah Kiến tạo: Davide Zappacosta
Ra sân: Ismael Kone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sassuolo VS Atalanta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sassuolo vs Atalanta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sassuolo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 4 | 43 | 7.6 | |
| 10 | Domenico Berardi | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 0 | 35 | 7.9 | |
| 23 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 2 | 39 | 7.31 | |
| 99 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 4.99 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 31 | 11 | 35.48% | 0 | 0 | 49 | 7.99 | |
| 8 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.94 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 49 | 7.93 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 34 | 7.43 | |
| 21 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 25 | Woyo Coulibaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 41 | 6.77 | |
| 3 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 20 | Alieu Fadera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 44 | Edoardo Iannoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.03 | |
| 80 | Tarik Muharemovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 32 | 6.79 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 27 | 7.01 | |
| 35 | Luca Lipani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.3 |
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 111 | 106 | 95.5% | 3 | 3 | 126 | 7.17 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 76 | 96.2% | 2 | 2 | 88 | 6.32 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 1 | 40 | 6.12 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 102 | 99 | 97.06% | 2 | 0 | 107 | 6.79 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 5 | 35 | 34 | 97.14% | 3 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 14 | 5.78 | |
| 90 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 10 | 10 | 100% | 0 | 2 | 21 | 6.46 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 8 | 0 | 41 | 6.69 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 2 | 35 | 25 | 71.43% | 5 | 2 | 57 | 6.49 | |
| 7 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 10 | Lazar Samardzic | Tiền vệ công | 6 | 3 | 3 | 60 | 54 | 90% | 10 | 0 | 98 | 7.06 | |
| 6 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.73 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 1 | 1 | 76 | 6.74 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 5 | 0 | 34 | 5.93 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

