Kết quả trận Sassuolo vs Cremonese, 18h30 ngày 25/01
Sassuolo
-0.5 0.94
+0.5 0.94
1.5 1.28
u 0.50
2.00
3.58
3.00
-0.25 0.94
+0.25 0.70
0.75 0.70
u 1.10
2.75
4.5
2.05
Serie A » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sassuolo vs Cremonese hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sassuolo vs Cremonese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sassuolo vs Cremonese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sassuolo vs Cremonese
Alessio ZerbinRa sân: Michele Collocolo
Tommaso Barbieri
Dennis JohnsenRa sân: Tommaso Barbieri
Ra sân: Alieu Fadera
Ra sân: Luca Lipani
Romano FlorianiRa sân: Alberto Grassi
Ra sân: Armand Lauriente
Ra sân: Luca Moro
Giuseppe Pezzella
Francesco FolinoRa sân: Filippo Terracciano
Mikayil FayeRa sân: Matteo Bianchetti
Ra sân: Ismael Kone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sassuolo VS Cremonese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sassuolo vs Cremonese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sassuolo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 0 | 72 | 6.86 | |
| 10 | Domenico Berardi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 5.97 | |
| 77 | Nicholas Pierini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 99 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 44 | 7.38 | |
| 6 | Sebastian Walukiewicz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 2 | 43 | 7.06 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 43 | 7.39 | |
| 21 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 44 | 6.66 | |
| 3 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 59 | 7.01 | |
| 24 | Luca Moro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 22 | 6.46 | |
| 20 | Alieu Fadera | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 20 | 7.3 | |
| 80 | Tarik Muharemovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 43 | 7.01 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 49 | 7.16 | |
| 35 | Luca Lipani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 25 | 6.52 |
Cremonese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Matteo Bianchetti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 1 | 74 | 6.43 | |
| 10 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 15 | 6.19 | |
| 90 | Federico Bonazzoli | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 46 | 6.19 | |
| 33 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.14 | |
| 27 | Jari Vandeputte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 9 | 0 | 61 | 6.36 | |
| 1 | Emil Audero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 33 | 5.92 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 7 | 1 | 55 | 6.97 | |
| 11 | Dennis Johnsen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 16 | 6.45 | |
| 7 | Alessio Zerbin | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 28 | 6.26 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 60 | 6.26 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 2 | 63 | 6.28 | |
| 18 | Michele Collocolo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 5.76 | |
| 22 | Romano Floriani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.24 | |
| 4 | Tommaso Barbieri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 24 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

