Kết quả trận Sassuolo vs Inter Milan, 00h00 ngày 09/02
Sassuolo 1
+1.25 0.83
-1.25 1.05
2.5 0.20
u 3.00
5.60
1.43
4.15
+0.5 0.83
-0.5 0.95
1.25 1.08
u 0.73
7
1.91
2.4
Serie A » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sassuolo vs Inter Milan hôm nay ngày 09/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sassuolo vs Inter Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sassuolo vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sassuolo vs Inter Milan
0 - 1 Yann Bisseck Kiến tạo: Federico Dimarco
0 - 2 Marcus Thuram Kiến tạo: Federico Dimarco
0 - 3 Lautaro Javier Martinez
0 - 4 Manuel Akanji Kiến tạo: Federico Dimarco
Ra sân: Armand Lauriente
Ra sân: Domenico Berardi
Matteo DarmianRa sân: Alessandro Bastoni
Davide FrattesiRa sân: Piotr Zielinski
Ra sân: Josh Doig
Andy DioufRa sân: Henrik Mkhitaryan
Ra sân: Andrea Pinamonti
Ange-Yoan BonnyRa sân: Marcus Thuram
Francesco Pio EspositoRa sân: Lautaro Javier Martinez
Federico Dimarco
0 - 5 Luis Henrique Tomaz de Lima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sassuolo VS Inter Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sassuolo vs Inter Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sassuolo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 10 | 5.86 | |
| 10 | Domenico Berardi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 99 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.15 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.14 | |
| 6 | Sebastian Walukiewicz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 21 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.85 | |
| 3 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.76 | |
| 80 | Tarik Muharemovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.87 |
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.77 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.38 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.43 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 6 | 7.53 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.41 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.35 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 7.27 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.46 | |
| 8 | Petar Sucic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

