Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Sassuolo vs Parma, 21h00 ngày 03/01

Vòng 18
21:00 ngày 03/01/2026
Sassuolo
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (1 - 1)
Parma
Địa điểm: Mapei Stadium
Thời tiết: Ít mây, 5℃~6℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.88
+0.5
1.02
O 2.25
0.86
U 2.25
1.02
1
1.83
X
3.40
2
4.20
Hiệp 1
-0.25
1.07
+0.25
0.83
O 1
1.16
U 1
0.74

Serie A » 19

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sassuolo vs Parma hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sassuolo vs Parma tại Serie A 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sassuolo vs Parma hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sassuolo vs Parma

Sassuolo Sassuolo
Phút
Parma Parma
Kristian Thorstvedt 1 - 0
Kiến tạo: Sebastian Walukiewicz
match goal
12'
24'
match goal 1 - 1 Mateo Pellegrino Casalanguila
Ismael Kone
Ra sân: Luca Lipani
match change
59'
Nemanja Matic match yellow.png
59'
70'
match change Pontus Almqvist
Ra sân: Gaetano Pio Oristanio
70'
match change Nahuel Estevez
Ra sân: Jacob Ondrejka
Walid Cheddira
Ra sân: Alieu Fadera
match change
74'
78'
match change Sascha Britschgi
Ra sân: Enrico Del Prato
Nicholas Pierini
Ra sân: Armand Lauriente
match change
85'
Luca Moro
Ra sân: Andrea Pinamonti
match change
85'
Fali Cande
Ra sân: Josh Doig
match change
86'
89'
match yellow.png Alessandro Circati
Sebastian Walukiewicz match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sassuolo VS Parma

Sassuolo Sassuolo
Parma Parma
match ok
Giao bóng trước
11
 
Tổng cú sút
 
16
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
12
 
Phạm lỗi
 
7
4
 
Phạt góc
 
7
7
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
1
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
1
 
Đánh đầu
 
3
4
 
Cứu thua
 
2
13
 
Cản phá thành công
 
21
6
 
Thử thách
 
11
18
 
Long pass
 
21
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
4
5
 
Substitution
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
9
 
Đánh đầu thành công
 
11
3
 
Cản sút
 
7
5
 
Rê bóng thành công
 
14
5
 
Đánh chặn
 
6
21
 
Ném biên
 
17
505
 
Số đường chuyền
 
452
89%
 
Chuyền chính xác
 
85%
117
 
Pha tấn công
 
106
67
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
33
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
1.08
 
Cú sút trúng đích
 
1.49
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
20
 
Số quả tạt chính xác
 
22
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
34
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

90
Ismael Kone
5
Fali Cande
77
Nicholas Pierini
9
Walid Cheddira
24
Luca Moro
40
Aster Vranckx
14
Laurs Skjellerup
12
Giacomo Satalino
16
Gioele Zacchi
13
Stefano Turati
44
Edoardo Iannoni
26
Cas Odenthal
31
Tommaso Macchioni
34
Luca Barani
Sassuolo Sassuolo 4-3-3
4-3-3 Parma Parma
49
Muric
3
Doig
80
Muharemo...
21
Idzes
6
Walukiew...
35
Lipani
18
Matic
42
Thorstve...
45
Laurient...
99
Pinamont...
20
Fadera
40
Corvi
15
Prato
39
Circati
5
Valenti
14
Valeri
10
Garcia
16
Keita
22
Sorensen
21
Oristani...
9
Casalang...
17
Ondrejka

Substitutes

8
Nahuel Estevez
11
Pontus Almqvist
27
Sascha Britschgi
24
Christian Ordonez
37
Mariano Troilo
30
Milan Djuric
23
Hernani Azevedo Junior
32
Patrick Cutrone
66
Filippo Rinaldi
13
Vicente Guaita Panadero
25
Benjamin Cremaschi
18
Mathias Fjortoft Lovik
75
Alessandro Cardinali
Đội hình dự bị
Sassuolo Sassuolo
Ismael Kone 90
Fali Cande 5
Nicholas Pierini 77
Walid Cheddira 9
Luca Moro 24
Aster Vranckx 40
Laurs Skjellerup 14
Giacomo Satalino 12
Gioele Zacchi 16
Stefano Turati 13
Edoardo Iannoni 44
Cas Odenthal 26
Tommaso Macchioni 31
Luca Barani 34
Sassuolo Parma
8 Nahuel Estevez
11 Pontus Almqvist
27 Sascha Britschgi
24 Christian Ordonez
37 Mariano Troilo
30 Milan Djuric
23 Hernani Azevedo Junior
32 Patrick Cutrone
66 Filippo Rinaldi
13 Vicente Guaita Panadero
25 Benjamin Cremaschi
18 Mathias Fjortoft Lovik
75 Alessandro Cardinali

Dữ liệu đội bóng:Sassuolo vs Parma

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 2.33
11.33 Phạm lỗi 7
4 Phạt góc 4.33
46.33% Kiểm soát bóng 42%
1.67 Thẻ vàng 1
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.9
1.5 Bàn thua 1.4
3.9 Sút trúng cầu môn 3.2
11.4 Phạm lỗi 9.8
3.7 Phạt góc 3.2
46.7% Kiểm soát bóng 41.2%
1.9 Thẻ vàng 1.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sassuolo (21trận)
Chủ Khách
Parma (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
1
1
HT-H/FT-T
1
0
2
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
2
3
2
3
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
2
0
HT-B/FT-B
4
1
3
2

Sassuolo Sassuolo
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Nemanja Matic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 93 87 93.55% 1 1 102 6.32
77 Nicholas Pierini Cánh phải 0 0 0 1 1 100% 0 1 2 6.09
99 Andrea Pinamonti Tiền đạo cắm 4 0 1 15 14 93.33% 0 0 26 5.31
49 Arijanet Muric Thủ môn 0 0 0 14 12 85.71% 0 0 28 7.04
5 Fali Cande Trung vệ 0 0 0 2 0 0% 0 0 8 6.04
6 Sebastian Walukiewicz Hậu vệ cánh phải 0 0 3 52 49 94.23% 6 0 81 7.57
42 Kristian Thorstvedt Tiền vệ trụ 1 1 2 53 44 83.02% 1 1 69 7.6
45 Armand Lauriente Cánh trái 3 2 1 34 29 85.29% 5 0 56 7.02
21 Jay Idzes Trung vệ 0 0 0 61 56 91.8% 0 0 69 6.49
3 Josh Doig Hậu vệ cánh trái 1 0 0 30 27 90% 2 1 48 6.51
24 Luca Moro Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
20 Alieu Fadera Cánh trái 0 0 0 29 22 75.86% 5 1 47 6.15
80 Tarik Muharemovic Trung vệ 0 0 0 55 48 87.27% 0 3 75 7.16
90 Ismael Kone Tiền vệ trụ 1 0 0 22 18 81.82% 0 0 28 6.07
9 Walid Cheddira Tiền đạo cắm 0 0 1 5 5 100% 0 0 11 6.3
35 Luca Lipani Tiền vệ phòng ngự 1 0 2 31 29 93.55% 0 1 45 6.51

Parma Parma
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Pontus Almqvist Cánh phải 2 2 1 11 9 81.82% 1 1 16 6.56
8 Nahuel Estevez Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 16 15 93.75% 2 0 21 6.31
15 Enrico Del Prato Hậu vệ cánh phải 0 0 0 30 28 93.33% 1 0 42 6.62
14 Emanuele Valeri Hậu vệ cánh trái 1 0 2 23 19 82.61% 10 1 56 6.75
5 Lautaro Valenti Trung vệ 2 1 0 58 43 74.14% 1 1 75 6.84
10 Adrian Bernabe Garcia Tiền vệ trụ 1 0 5 65 61 93.85% 3 0 77 7.03
21 Gaetano Pio Oristanio Tiền vệ công 3 0 0 17 14 82.35% 1 1 35 6.73
40 Edoardo Corvi Thủ môn 0 0 0 33 23 69.7% 0 0 41 6.4
17 Jacob Ondrejka Cánh trái 1 0 1 25 22 88% 1 0 36 6.25
22 Oliver Sorensen Tiền vệ trụ 1 0 1 33 29 87.88% 1 0 47 6.47
9 Mateo Pellegrino Casalanguila Tiền đạo cắm 4 2 1 17 12 70.59% 1 1 29 7.26
16 Mandela Keita Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 53 46 86.79% 0 0 80 7.43
39 Alessandro Circati Trung vệ 0 0 1 58 53 91.38% 0 3 70 6.58
27 Sascha Britschgi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 8 6 75% 0 1 14 6.22

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ