Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Sassuolo vs Parma, 21h00 ngày 03/01
Sassuolo
0.88
1.02
0.86
1.02
1.83
3.40
4.20
1.07
0.83
1.16
0.74
Serie A » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sassuolo vs Parma hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sassuolo vs Parma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sassuolo vs Parma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sassuolo vs Parma
Kiến tạo: Sebastian Walukiewicz
1 - 1 Mateo Pellegrino Casalanguila
Ra sân: Luca Lipani
Pontus AlmqvistRa sân: Gaetano Pio Oristanio
Nahuel EstevezRa sân: Jacob Ondrejka
Ra sân: Alieu Fadera
Sascha BritschgiRa sân: Enrico Del Prato
Ra sân: Armand Lauriente
Ra sân: Andrea Pinamonti
Ra sân: Josh Doig
Alessandro Circati
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sassuolo VS Parma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sassuolo vs Parma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sassuolo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 93 | 87 | 93.55% | 1 | 1 | 102 | 6.32 | |
| 77 | Nicholas Pierini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.09 | |
| 99 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 26 | 5.31 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 7.04 | |
| 5 | Fali Cande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 6 | Sebastian Walukiewicz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 52 | 49 | 94.23% | 6 | 0 | 81 | 7.57 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 1 | 69 | 7.6 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 5 | 0 | 56 | 7.02 | |
| 21 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 69 | 6.49 | |
| 3 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 1 | 48 | 6.51 | |
| 24 | Luca Moro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Alieu Fadera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 1 | 47 | 6.15 | |
| 80 | Tarik Muharemovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 3 | 75 | 7.16 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 9 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 35 | Luca Lipani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 45 | 6.51 |
Parma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 16 | 6.56 | |
| 8 | Nahuel Estevez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 21 | 6.31 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 42 | 6.62 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 10 | 1 | 56 | 6.75 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 58 | 43 | 74.14% | 1 | 1 | 75 | 6.84 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 65 | 61 | 93.85% | 3 | 0 | 77 | 7.03 | |
| 21 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 35 | 6.73 | |
| 40 | Edoardo Corvi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 17 | Jacob Ondrejka | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 36 | 6.25 | |
| 22 | Oliver Sorensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 47 | 6.47 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 29 | 7.26 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 80 | 7.43 | |
| 39 | Alessandro Circati | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 3 | 70 | 6.58 | |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

