Kết quả trận Sawmer SC vs Langsning SC, 16h00 ngày 07/11

Vòng
16:00 ngày 07/11/2024
Sawmer SC
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Langsning SC
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tỷ số chính xác
1-0
14 23
2-0
12.5 31
2-1
9 14
3-1
10.5 20
3-2
14 15.5
4-2
20 46
4-3
34 51
0-0
26
1-1
11
2-2
12
3-3
26
4-4
61
AOS
6.25

Ngoại hạng Shillong Ấn Độ

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sawmer SC vs Langsning SC hôm nay ngày 07/11/2024 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sawmer SC vs Langsning SC tại Ngoại hạng Shillong Ấn Độ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sawmer SC vs Langsning SC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sawmer SC vs Langsning SC

Sawmer SC Sawmer SC
Phút
Langsning SC Langsning SC
1 - 0 match goal
4'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sawmer SC VS Langsning SC

Sawmer SC Sawmer SC
Langsning SC Langsning SC
3
 
Phạt góc
 
8
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
1
 
Thẻ vàng
 
1
9
 
Tổng cú sút
 
12
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
7
 
Sút ra ngoài
 
10
152
 
Pha tấn công
 
180
107
 
Tấn công nguy hiểm
 
139

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Sawmer SC vs Langsning SC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 3
2 Bàn thua 1
2 Phạt góc 9
0.33 Thẻ vàng 2
2.33 Sút trúng cầu môn 7
50.67% Kiểm soát bóng 54%
6.33 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 3.2
3 Bàn thua 1
3.5 Phạt góc 6.8
1.4 Thẻ vàng 1.3
2.4 Sút trúng cầu môn 6.2
34.5% Kiểm soát bóng 46.7%
4.3 Phạm lỗi 8.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sawmer SC (17trận)
Chủ Khách
Langsning SC (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
5
3
1
HT-H/FT-T
1
1
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
0
1
4
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
1
HT-B/FT-B
5
0
1
5