Kết quả trận SC Freiburg vs Bayer Leverkusen, 21h30 ngày 07/03
SC Freiburg
+0.25 0.88
-0.25 1.00
2.5 0.14
u 4.00
2.85
2.24
3.18
-0 0.88
+0 0.75
1 0.75
u 1.05
3.25
3
2.3
Bundesliga » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Bayer Leverkusen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SC Freiburg vs Bayer Leverkusen
Kiến tạo: Christian Gunter
1 - 1 Christian Michel Kofane Kiến tạo: Martin Terrier
Kiến tạo: Philipp Treu
2 - 2 Alex Grimaldo
Alex Grimaldo
2 - 3 Martin Terrier Kiến tạo: Christian Michel Kofane
Ra sân: Christian Gunter
Ra sân: Vincenzo Grifo
Malik TillmanRa sân: Ibrahim Maza
Ra sân: Johan Manzambi
Montrell CulbreathRa sân: Martin Terrier
Ra sân: Jan-Niklas Beste
Tim OermannRa sân: Ernest Poku
Exequiel PalaciosRa sân: Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Jarell Quansah
Kiến tạo: Derry Scherhant
Robert Andrich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Freiburg VS Bayer Leverkusen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Freiburg vs Bayer Leverkusen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 1 | 3 | 75 | 7.2 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 4 | 0 | 46 | 7.22 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 1 | 31 | 6.58 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 1 | 61 | 6.72 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 37 | 6.69 | |
| 14 | Yuito Suzuki | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 50 | 7.53 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 40 | 6.99 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 48 | 5.84 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 25 | 6.62 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 30 | 30 | 100% | 4 | 1 | 55 | 7.57 | |
| 7 | Derry Scherhant | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 6 | 0 | 19 | 7.19 | |
| 22 | Cyriaque Irie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 43 | Ifechukwu Ogbus | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 2 | 74 | 6.32 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 45 | 6.73 |
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 37 | 7.27 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 65 | 6.43 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 3 | 53 | 45 | 84.91% | 5 | 2 | 76 | 7.98 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 86 | 81 | 94.19% | 2 | 1 | 95 | 6.46 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 5.83 | |
| 11 | Martin Terrier | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 44 | 7.79 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 5 | 76 | 6.67 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.15 | |
| 6 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 1 | 78 | 6.54 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 48 | 7.32 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 3 | 67 | 6.52 | |
| 15 | Tim Oermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 4 | 0 | 35 | 6.67 | |
| 42 | Montrell Culbreath | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 42 | 7.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

