Kết quả trận SC Freiburg vs FC Koln, 23h30 ngày 25/01
SC Freiburg
-0.5 0.88
+0.5 1.00
2.5 0.18
u 3.33
1.99
3.30
3.27
-0.25 0.88
+0.25 0.75
1.25 1.05
u 0.75
2.6
3.75
2.3
Bundesliga » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs FC Koln hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs FC Koln tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs FC Koln hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SC Freiburg vs FC Koln
0 - 1 Max Rosenfelder(OW)
Kiến tạo: Yuito Suzuki
Kiến tạo: Matthias Ginter
Ra sân: Lukas Kubler
Tom Krauss
Ra sân: Patrick Osterhage
Ra sân: Max Rosenfelder
Said El MalaRa sân: Jan Thielmann
Alessio Castro Montes
Ra sân: Igor Matanovic
Ra sân: Derry Scherhant
Eric MartelRa sân: Kristoffer Lund Hansen
Isak Bergmann JohannessonRa sân: Tom Krauss
Luca WaldschmidtRa sân: Linton Maina
Fynn SchentenRa sân: Ricky van den Bergh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Freiburg VS FC Koln
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Freiburg vs FC Koln
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 56 | 6.33 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 28 | 6.28 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 6 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 2 | 27 | 6.22 | |
| 14 | Yuito Suzuki | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.79 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 16 | 6.09 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.47 | |
| 37 | Max Rosenfelder | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 48 | 5.14 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 24 | 5.98 | |
| 7 | Derry Scherhant | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 4 | 0 | 14 | 7.21 |
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 30 | 6.01 | |
| 30 | Marius Bulter | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 14 | 5.79 | |
| 17 | Alessio Castro Montes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 6.76 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.17 | |
| 5 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 6.03 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 16 | 6.24 | |
| 28 | Sebastian Soaas Sebulonsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 29 | 6.65 | |
| 32 | Kristoffer Lund Hansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 30 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

