Kết quả trận SC Freiburg vs Hamburger SV, 21h30 ngày 10/01
SC Freiburg
-0.75 1.06
+0.75 0.82
2.5 0.95
u 0.90
1.76
3.90
3.47
-0.25 1.06
+0.25 0.95
1 0.83
u 0.98
2.3
5
2.25
Bundesliga » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Hamburger SV hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Hamburger SV tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Hamburger SV hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SC Freiburg vs Hamburger SV
Daniel Elfadli
Ra sân: Philipp Lienhart
0 - 1 Luka Vuskovic Kiến tạo: Miro Muheim

Daniel Elfadli
Jordan TorunarighaRa sân: Jean-Luc Dompe
Luka Vuskovic
Ra sân: Vincenzo Grifo
Ra sân: Lucas Holer
Daniel Heuer Fernandes
Alexander Rossing-LelesiitRa sân: Damion Downs
Guilherme RamosRa sân: Fabio Vieira
Giorgi GocholeishviliRa sân: Bakery Jatta
Ra sân: Philipp Treu
Kiến tạo: Jan-Niklas Beste
Alexander Rossing-Lelesiit
Ra sân: Johan Manzambi
Ransford Yeboah KonigsdorfferRa sân: Albert-Mboyo Sambi Lokonga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Freiburg VS Hamburger SV
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Freiburg vs Hamburger SV
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 82 | 74 | 90.24% | 0 | 1 | 92 | 6.53 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 58 | 6.65 | |
| 5 | Anthony Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 33 | 6.29 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 35 | 6.72 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 25 | 20 | 80% | 7 | 1 | 45 | 6.58 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 0 | 76 | 6.62 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 4 | 69 | 6.88 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.17 | |
| 14 | Yuito Suzuki | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 40 | 6.77 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 7.13 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 48 | 7.59 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 40 | 6.78 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 60 | 50 | 83.33% | 3 | 5 | 76 | 7.2 |
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 38 | 67.86% | 0 | 1 | 67 | 6.52 | |
| 7 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 0 | 25 | 6.45 | |
| 18 | Bakery Jatta | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 24 | 6.24 | |
| 13 | Guilherme Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 5.9 | |
| 25 | Jordan Torunarigha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 25 | 6.36 | |
| 6 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 39 | 6.19 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 38 | 28 | 73.68% | 5 | 0 | 59 | 7.28 | |
| 24 | Nicolas Capaldo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.15 | |
| 20 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 27 | 6.63 | |
| 16 | Giorgi Gocholeishvili | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 21 | Nicolai Remberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 46 | 6.44 | |
| 8 | Daniel Elfadli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 37 | 4.64 | |
| 19 | Damion Downs | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 6.1 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 4 | 63 | 7.34 | |
| 38 | Alexander Rossing-Lelesiit | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

