Kết quả trận SC Freiburg vs Maccabi Tel Aviv, 00h45 ngày 23/01
SC Freiburg
-2 0.96
+2 0.86
3 0.92
u 0.80
1.22
8.30
5.50
-0.75 0.96
+0.75 0.90
1.25 0.83
u 0.87
1.6
7.85
2.6
Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Maccabi Tel Aviv hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Maccabi Tel Aviv tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Maccabi Tel Aviv hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SC Freiburg vs Maccabi Tel Aviv
Ben Lederman
Kevin Andrade NavarroRa sân: Dor Peretz
Helio VarelaRa sân: Sagiv Yehezkel
Yonas MaledeRa sân: Sayd Abu Farhi
Kevin Andrade Navarro
Issouf SissokhoRa sân: Ben Lederman
Ra sân: Derry Scherhant
Ra sân: Jan-Niklas Beste
Ra sân: Yuito Suzuki
Kiến tạo: Christian Gunter
Ido ShaharRa sân: Itamar Noy
Ra sân: Igor Matanovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Freiburg VS Maccabi Tel Aviv
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Freiburg vs Maccabi Tel Aviv
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 6 | 89 | 7.35 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 37 | 36 | 97.3% | 9 | 1 | 60 | 7.69 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 1 | 0 | 68 | 6.93 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 24 | 23 | 95.83% | 7 | 2 | 44 | 7.87 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 4 | 66 | 7.36 | |
| 14 | Yuito Suzuki | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 41 | 6.56 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 26 | 7.78 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 36 | 7.13 | |
| 37 | Max Rosenfelder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 0 | 90 | 7.32 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 4 | 0 | 56 | 6.42 | |
| 7 | Derry Scherhant | Cánh trái | 5 | 2 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 7 | 0 | 39 | 7.09 | |
| 22 | Cyriaque Irie | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.53 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.26 |
Maccabi Tel Aviv
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Dor Peretz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 11 | Sagiv Yehezkel | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 27 | 6.73 | |
| 15 | Yonas Malede | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 17 | 5.98 | |
| 13 | Raz Shlomo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 1 | 70 | 6.44 | |
| 90 | Roi Mishpati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 47 | 7.01 | |
| 23 | Ben Lederman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 36 | Ido Shahar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 28 | Issouf Sissokho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 10 | Kevin Andrade Navarro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 5.96 | |
| 4 | Heitor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 4 | 55 | 7.17 | |
| 30 | Itamar Noy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 38 | 6.17 | |
| 41 | Itai Ben Hamo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 51 | 6.98 | |
| 3 | Roy Revivo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 50 | 7.04 | |
| 29 | Helio Varela | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.04 | |
| 34 | Sayd Abu Farhi | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 22 | 6.78 | |
| 21 | Noam Ben Harush | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 3 | 0 | 44 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

