Kết quả trận SC Freiburg vs Monchengladbach, 21h30 ngày 22/02
SC Freiburg
-0.25 0.81
+0.25 1.07
2.5 1.36
u 0.42
2.04
3.22
3.20
-0.25 0.81
+0.25 0.70
1 0.75
u 1.05
2.63
4
2.25
Bundesliga » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Monchengladbach hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SC Freiburg vs Monchengladbach
Yannik Engelhardt
Jens CastropRa sân: Hugo Bolin
Wael MohyaRa sân: Yannik Engelhardt
Shuto MachinoRa sân: Lukas Ullrich
Kota Takai
Ra sân: Yuito Suzuki
Ra sân: Vincenzo Grifo
Kevin StogerRa sân: Kevin Diks
2 - 1 Haris Tabakovic Kiến tạo: Kevin Stoger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Freiburg VS Monchengladbach
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Freiburg vs Monchengladbach
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 2 | 43 | 7.53 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 6 | 0 | 46 | 6.94 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 1 | 47 | 6.84 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 13 | 6.13 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 1 | 50 | 6.45 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 0 | 35 | 6.43 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 14 | Yuito Suzuki | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.74 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 4 | 26 | 7.64 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 14 | 36.84% | 0 | 1 | 47 | 6.46 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 58 | 6.65 | |
| 7 | Derry Scherhant | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 43 | Ifechukwu Ogbus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.62 |
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 7 | 6.71 | |
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 5 | 51 | 7.12 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 9 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 4 | Kevin Diks | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 3 | 76 | 6.75 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 75 | 72 | 96% | 0 | 3 | 87 | 6.57 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 1 | 65 | 6.12 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.15 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 2 | 3 | 69 | 6.65 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 45 | 5.88 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 23 | 6.16 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 0 | 59 | 6.44 | |
| 14 | Kota Takai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 52 | 80% | 0 | 7 | 81 | 6.92 | |
| 38 | Hugo Bolin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 15 | 100% | 2 | 1 | 28 | 6.27 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 42 | 6.44 | |
| 36 | Wael Mohya | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

