Kết quả trận SC Freiburg vs Monchengladbach, 21h30 ngày 22/02

Vòng 23
21:30 ngày 22/02/2026
SC Freiburg
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Monchengladbach
Địa điểm: Europa Park Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.892
+1
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.83
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.92
Chẵn
1.98
Tỷ số chính xác
1-0
7.8 10.5
2-0
10.5 19
2-1
8.2 21
3-1
16.5 60
3-2
25 46
4-2
70 135
4-3
155 235
0-0
11.5
1-1
6.3
2-2
13.5
3-3
65
4-4
245
AOS
32

Bundesliga » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Monchengladbach hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả SC Freiburg vs Monchengladbach

SC Freiburg SC Freiburg
Phút
Monchengladbach Monchengladbach
27'
match yellow.png Yannik Engelhardt
Matthias Ginter 1 - 0 match goal
38'
Jan-Niklas Beste match yellow.png
51'
62'
match change Jens Castrop
Ra sân: Hugo Bolin
62'
match change Wael Mohya
Ra sân: Yannik Engelhardt
62'
match change Shuto Machino
Ra sân: Lukas Ullrich
Igor Matanovic 2 - 0 match goal
74'
77'
match yellow.png Kota Takai
Lucas Holer
Ra sân: Yuito Suzuki
match change
79'
Derry Scherhant
Ra sân: Vincenzo Grifo
match change
79'
83'
match change Kevin Stoger
Ra sân: Kevin Diks
85'
match goal 2 - 1 Haris Tabakovic
Kiến tạo: Kevin Stoger

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật SC Freiburg VS Monchengladbach

SC Freiburg SC Freiburg
Monchengladbach Monchengladbach
match ok
Giao bóng trước
10
 
Tổng cú sút
 
12
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Phạm lỗi
 
8
3
 
Phạt góc
 
3
8
 
Sút Phạt
 
9
4
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
2
37%
 
Kiểm soát bóng
 
63%
25
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
4
8
 
Cản phá thành công
 
8
8
 
Thử thách
 
5
17
 
Long pass
 
33
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
0
 
Successful center
 
7
2
 
Substitution
 
4
1
 
Sút ra ngoài
 
5
14
 
Đánh đầu thành công
 
26
3
 
Cản sút
 
5
8
 
Rê bóng thành công
 
7
3
 
Đánh chặn
 
3
21
 
Ném biên
 
17
311
 
Số đường chuyền
 
519
72%
 
Chuyền chính xác
 
84%
84
 
Pha tấn công
 
84
24
 
Tấn công nguy hiểm
 
27
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
34%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
66%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
37
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
1.74
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.66
1.92
 
Cú sút trúng đích
 
0.89
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
12
 
Số quả tạt chính xác
 
23
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
25
17
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Derry Scherhant
9
Lucas Holer
22
Cyriaque Irie
33
Jordy Makengo
5
Anthony Jung
26
Maximilian Philipp
21
Florian Muller
65
Karl Steinmann
69
Rouven Tarnutzer
SC Freiburg SC Freiburg 4-2-3-1
3-5-2 Monchengladbach Monchengladbach
1
Atubolu
30
Gunter
43
Ogbus
28
Ginter
29
Treu
6
Osterhag...
8
Eggestei...
32
Grifo
14
Suzuki
19
Beste
31
Matanovi...
33
Nicolas
14
Takai
30
Elvedi
4
Diks
29
Scally
16
Sander
6
Engelhar...
38
Bolin
26
Ullrich
15
Tabakovi...
9
Honorat

Substitutes

7
Kevin Stoger
17
Jens Castrop
18
Shuto Machino
36
Wael Mohya
5
Marvin Friedrich
21
Tobias Sippel
10
Florian Neuhaus
23
Jan Olschowsky
2
Fabio Chiarodia
Đội hình dự bị
SC Freiburg SC Freiburg
Derry Scherhant 7
Lucas Holer 9
Cyriaque Irie 22
Jordy Makengo 33
Anthony Jung 5
Maximilian Philipp 26
Florian Muller 21
Karl Steinmann 65
Rouven Tarnutzer 69
SC Freiburg Monchengladbach
7 Kevin Stoger
17 Jens Castrop
18 Shuto Machino
36 Wael Mohya
5 Marvin Friedrich
21 Tobias Sippel
10 Florian Neuhaus
23 Jan Olschowsky
2 Fabio Chiarodia

Dữ liệu đội bóng:SC Freiburg vs Monchengladbach

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 2.33
1.67 Bàn thua 2.33
5.33 Sút trúng cầu môn 5
9.33 Phạm lỗi 8.67
3.33 Phạt góc 4
2.67 Thẻ vàng 2
42.33% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.4
1.6 Bàn thua 1.8
5.2 Sút trúng cầu môn 4.4
8.5 Phạm lỗi 9.2
4.8 Phạt góc 3.7
1.6 Thẻ vàng 1.8
45.7% Kiểm soát bóng 47.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

SC Freiburg (42trận)
Chủ Khách
Monchengladbach (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
3
4
6
HT-H/FT-T
3
6
1
1
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
2
5
5
4
HT-B/FT-H
2
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
2
1
1
2
HT-B/FT-B
1
4
5
2

SC Freiburg SC Freiburg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Matthias Ginter Trung vệ 1 1 0 32 22 68.75% 0 2 43 7.53
32 Vincenzo Grifo Cánh trái 0 0 1 31 28 90.32% 6 0 46 6.94
30 Christian Gunter Hậu vệ cánh trái 0 0 1 29 24 82.76% 2 1 47 6.84
9 Lucas Holer Tiền đạo cắm 0 0 0 8 5 62.5% 0 3 13 6.13
8 Maximilian Eggestein Tiền vệ trụ 2 1 0 44 31 70.45% 0 1 50 6.45
19 Jan-Niklas Beste Cánh phải 2 2 0 15 8 53.33% 3 0 35 6.43
6 Patrick Osterhage Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 33 31 93.94% 0 0 41 6.4
14 Yuito Suzuki Tiền đạo thứ 2 2 1 1 12 10 83.33% 0 0 22 6.74
31 Igor Matanovic Tiền đạo cắm 3 1 0 11 6 54.55% 0 4 26 7.64
1 Noah Atubolu Thủ môn 0 0 0 38 14 36.84% 0 1 47 6.46
29 Philipp Treu Hậu vệ cánh phải 0 0 1 24 19 79.17% 1 0 58 6.65
7 Derry Scherhant Cánh trái 0 0 1 6 5 83.33% 0 0 8 6.17
43 Ifechukwu Ogbus Trung vệ 0 0 0 24 20 83.33% 0 0 39 6.62

Monchengladbach Monchengladbach
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Kevin Stoger Tiền vệ công 0 0 1 5 4 80% 2 0 7 6.71
15 Haris Tabakovic Tiền đạo cắm 4 1 0 27 19 70.37% 1 5 51 7.12
9 Franck Honorat Cánh phải 1 0 2 26 20 76.92% 9 1 43 6.9
4 Kevin Diks Trung vệ 1 1 0 62 54 87.1% 0 3 76 6.75
30 Nico Elvedi Trung vệ 1 0 1 75 72 96% 0 3 87 6.57
33 Moritz Nicolas Thủ môn 0 0 0 49 39 79.59% 0 1 65 6.12
18 Shuto Machino Tiền đạo cắm 0 0 1 6 5 83.33% 0 1 11 6.15
16 Philipp Sander Tiền vệ trụ 2 0 1 56 48 85.71% 2 3 69 6.65
29 Joseph Scally Hậu vệ cánh phải 1 0 1 27 22 81.48% 2 0 45 5.88
17 Jens Castrop Tiền vệ trụ 0 0 0 19 15 78.95% 0 0 23 6.16
6 Yannik Engelhardt Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 49 40 81.63% 1 0 59 6.44
14 Kota Takai Trung vệ 0 0 0 65 52 80% 0 7 81 6.92
38 Hugo Bolin Tiền vệ trái 0 0 2 15 15 100% 2 1 28 6.27
26 Lukas Ullrich Hậu vệ cánh trái 1 0 0 25 21 84% 4 0 42 6.44
36 Wael Mohya Tiền vệ công 1 0 0 12 10 83.33% 0 0 19 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ