Kết quả trận SC Freiburg vs Werder Bremen, 21h30 ngày 07/02
SC Freiburg 1
-0.75 1.00
+0.75 0.88
1.5 1.18
u 0.60
2.10
3.00
3.30
-0.25 1.00
+0.25 0.65
1 0.85
u 0.95
2.75
3.75
2.2
Bundesliga » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Werder Bremen hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SC Freiburg vs Werder Bremen
Kiến tạo: Igor Matanovic
Ra sân: Vincenzo Grifo
Samuel MbangulaRa sân: Julian Malatini
Felix AguRa sân: Olivier Deman
Ra sân: Christian Gunter
Ra sân: Jan-Niklas Beste
Cameron PuertasRa sân: Romano Schmid
Ra sân: Patrick Osterhage
Ra sân: Igor Matanovic
Marco GrullRa sân: Justin Njinmah
Jovan MilosevicRa sân: Senne Lynen
Marco Friedl
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Freiburg VS Werder Bremen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Freiburg vs Werder Bremen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 3 | 44 | 7.2 | |
| 5 | Anthony Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.36 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 4 | 0 | 40 | 6.38 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 38 | 6.75 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.11 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 1 | 2 | 63 | 7.57 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 0 | 37 | 7.84 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 1 | 40 | 6.52 | |
| 14 | Yuito Suzuki | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 14 | 6.63 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 6 | 34 | 7.73 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 1 | 44 | 8.02 | |
| 37 | Max Rosenfelder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 49 | 7.45 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 11 | 6.31 | |
| 7 | Derry Scherhant | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 43 | Ifechukwu Ogbus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 42 | 6.42 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 26 | 5.25 |
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 29 | 70.73% | 2 | 4 | 59 | 7.06 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 11 | 0 | 64 | 6.81 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 94 | 91 | 96.81% | 0 | 3 | 110 | 7.05 | |
| 3 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 11 | 1 | 85 | 6.37 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 2 | 64 | 6.86 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 35 | 6.11 | |
| 18 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 16 | 6.24 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 12 | 6.15 | |
| 2 | Olivier Deman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 6 | 0 | 51 | 6.36 | |
| 22 | Julian Malatini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 1 | 46 | 5.56 | |
| 9 | Keke Topp | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 4 | 40 | 6.01 | |
| 7 | Samuel Mbangula | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 25 | 24 | 96% | 4 | 0 | 35 | 6.38 | |
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 40 | 6.19 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 28 | 21 | 75% | 4 | 0 | 45 | 6.33 | |
| 19 | Jovan Milosevic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 31 | Karim Coulibaly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 1 | 1 | 82 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

