Kết quả trận SC Heerenveen vs Almere City FC, 02h00 ngày 02/12
SC Heerenveen
-1 1.00
+1 0.80
2.75 0.81
u 0.89
1.55
4.60
4.00
-0.25 1.00
+0.25 1.00
1.25 1.01
u 0.69
VĐQG Hà Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Heerenveen vs Almere City FC hôm nay ngày 02/12/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Heerenveen vs Almere City FC tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Heerenveen vs Almere City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SC Heerenveen vs Almere City FC
Kiến tạo: Simon Olsson
Kiến tạo: Mats Kohlert
Manel Royo
Damian van Bruggen
Alvaro Pena HerreroRa sân: Manel Royo
Jochem Ritmeester van de KampRa sân: Damian van Bruggen
Kiến tạo: Luuk Brouwers
Ra sân: Luuk Brouwers
Ra sân: Pelle van Amersfoort
Ra sân: Che Nunnely
Theo BarbetRa sân: Rajiv van la Parra
Ra sân: Thom Haye
Ra sân: Oliver Braude
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Heerenveen VS Almere City FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Heerenveen vs Almere City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Heerenveen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 3 | 4 | 27 | 6.63 | |
| 4 | Sven van Beek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 20 | 6.71 | |
| 44 | Andries Noppert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.78 | |
| 11 | Pelle van Amersfoort | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 15 | 7.36 | |
| 28 | Luuk Brouwers | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 20 | 6.39 | |
| 7 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 29 | 6.58 | |
| 19 | Simon Olsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 7.27 | |
| 17 | Che Nunnely | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.42 | |
| 20 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 7.08 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 45 | Oliver Braude | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 27 | 6.76 |
Almere City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Rajiv van la Parra | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 19 | 6.21 | |
| 4 | Damian van Bruggen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 5.91 | |
| 9 | Thomas Robinet | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 3 | 18 | 6.53 | |
| 2 | Sheral Floranus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 2 | 1 | 17 | 6.34 | |
| 5 | Loic Mbe Soh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 1 | Nordin Bakker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.7 | |
| 15 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 2 | 27 | 6.45 | |
| 23 | Manel Royo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 4 | 1 | 31 | 6.13 | |
| 3 | Joey Jacobs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.89 | |
| 17 | Kornelius Hansen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 28 | Stije Resink | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 27 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

