Kết quả trận SC Heerenveen vs FC Utrecht, 22h45 ngày 01/02
SC Heerenveen
-0.5 0.75
+0.5 1.03
2.5 0.80
u 0.92
1.75
3.70
3.58
-0.25 0.75
+0.25 0.86
1.25 1.01
u 0.69
2.3
4.75
2.3
VĐQG Hà Lan » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Heerenveen vs FC Utrecht hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Heerenveen vs FC Utrecht tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Heerenveen vs FC Utrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SC Heerenveen vs FC Utrecht
Kiến tạo: Oliver Braude
Matisse Didden
1 - 1 Jesper Karlsson Kiến tạo: Angel Alarcon
Yoann CathlineRa sân: Jesper Karlsson
Oualid AgougilRa sân: Can Bozdogan
Ra sân: Manuel rivera
Miguel Rodriguez VidalRa sân: Angel Alarcon
Artem StepanovRa sân: Gjivai Zechiel
Ra sân: Ringo Meerveld
Yoann Cathline
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Heerenveen VS FC Utrecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Heerenveen vs FC Utrecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Heerenveen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joris van Overeem | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 71 | 64 | 90.14% | 2 | 1 | 79 | 6.38 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 54 | 6.5 | |
| 7 | Manuel rivera | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 23 | 5.99 | |
| 9 | Dylan Vente | Forward | 1 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 36 | 6.61 | |
| 10 | Ringo Meerveld | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 3 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 19 | Vasilios Zagaritis | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 2 | 1 | 38 | 6.24 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 3 | Maas Willemsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 0 | 73 | 6.5 | |
| 22 | Bernt Klaverboer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 43 | 6.49 | |
| 45 | Oliver Braude | Defender | 0 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 1 | 60 | 7.27 | |
| 16 | Marcus Linday | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 46 | 6.38 |
FC Utrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mike van der Hoorn | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 3 | 38 | 6.43 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 6.41 | |
| 11 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 7 | 1 | 35 | 7.54 | |
| 20 | Dani De Wit | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 29 | 6.64 | |
| 55 | Derry John Murkin | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 33 | 6.11 | |
| 23 | Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 31 | 6.23 | |
| 8 | Can Bozdogan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 41 | 6.27 | |
| 40 | Matisse Didden | Defender | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 3 | 43 | 6.56 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 3 | 37 | 6.49 | |
| 77 | Angel Alarcon | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 34 | 7.22 | |
| 21 | Gjivai Zechiel | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 38 | Oualid Agougil | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

