Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận SC Heerenveen vs Feyenoord, 18h15 ngày 11/01
SC Heerenveen
0.89
1.01
1.04
0.84
2.69
3.90
2.21
1.12
0.79
0.91
0.97
VĐQG Hà Lan » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Heerenveen vs Feyenoord hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Heerenveen vs Feyenoord tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Heerenveen vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SC Heerenveen vs Feyenoord
Ra sân: Trenskow Jacob
0 - 1 Leo Sauer Kiến tạo: Ayase Ueda
Kiến tạo: Ringo Meerveld
1 - 2 Sem Steijn Kiến tạo: Jordan Bos
Ra sân: Ringo Meerveld
Ra sân: Vasilios Zagaritis
Cyle LarinRa sân: Sem Steijn
Ra sân: Marcus Linday
Kiến tạo: Joris van Overeem
Jordan LotombaRa sân: Givairo Read
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Heerenveen VS Feyenoord
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Heerenveen vs Feyenoord
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Heerenveen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joris van Overeem | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 78 | 66 | 84.62% | 3 | 0 | 91 | 7.31 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 48 | 6.97 | |
| 7 | Manuel rivera | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 40 | 6.39 | |
| 9 | Dylan Vente | Forward | 3 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 4 | Sam Kersten | Defender | 0 | 0 | 0 | 92 | 87 | 94.57% | 0 | 2 | 101 | 6.48 | |
| 31 | Nordin Bakker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 34 | 4.89 | |
| 10 | Ringo Meerveld | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 1 | 50 | 7.05 | |
| 19 | Vasilios Zagaritis | Defender | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 1 | 43 | 6.14 | |
| 18 | Lasse Selvag Nordas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.55 | |
| 11 | Luca Oyen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 26 | Amourricho van Axel Dongen | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 7.12 | |
| 3 | Maas Willemsen | Defender | 1 | 1 | 1 | 87 | 80 | 91.95% | 0 | 3 | 97 | 6.99 | |
| 45 | Oliver Braude | Defender | 0 | 0 | 1 | 57 | 44 | 77.19% | 2 | 2 | 77 | 6.04 | |
| 16 | Marcus Linday | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 61 | 6.99 |
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 0 | 0 | 59 | 6.39 | |
| 10 | Cyle Larin | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 6 | Hwang In-Beom | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 55 | 44 | 80% | 2 | 1 | 72 | 6.68 | |
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 2 | 60 | 6.37 | |
| 9 | Ayase Ueda | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 2 | 37 | 6.92 | |
| 14 | Sem Steijn | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 27 | 7.25 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 0 | 67 | 6.39 | |
| 8 | Quinten Timber | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 56 | 6.17 | |
| 11 | Goncalo Borges | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 32 | 6.57 | |
| 15 | Jordan Bos | Defender | 0 | 0 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 4 | 72 | 8.04 | |
| 26 | Givairo Read | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 0 | 68 | 6.49 | |
| 16 | Leo Sauer | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 2 | 40 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

