Kết quả trận SC Heerenveen vs Groningen, 18h15 ngày 18/01
SC Heerenveen
-0.5 0.95
+0.5 0.85
2.5 1.30
u 0.40
1.96
3.15
3.42
-0.25 0.95
+0.25 0.75
1 0.80
u 1.00
2.5
4
2.25
VĐQG Hà Lan » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Heerenveen vs Groningen hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Heerenveen vs Groningen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Heerenveen vs Groningen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SC Heerenveen vs Groningen
Ra sân: Sam Kersten
Hidde JurjusRa sân: Etienne Vaessen
0 - 1 Bernt Klaverboer(OW)
Jorg Schreuders
Ra sân: Luuk Brouwers
Tygo Land
Tyrique MerceraRa sân: Marco Rente
Brynjolfur Darri WillumssonRa sân: Younes Taha
Tika de JongeRa sân: Tygo Land
0 - 2 Thijmen Blokzijl Kiến tạo: Thom van Bergen
Ra sân: Vasilios Zagaritis
Ra sân: Oliver Braude
Wouter PrinsRa sân: Marvin Peersman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Heerenveen VS Groningen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Heerenveen vs Groningen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Heerenveen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joris van Overeem | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 67 | 54 | 80.6% | 6 | 2 | 87 | 6.39 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 36 | 6.26 | |
| 7 | Manuel rivera | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 9 | Dylan Vente | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 2 | 22 | 6.37 | |
| 4 | Sam Kersten | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.11 | |
| 10 | Ringo Meerveld | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 1 | 52 | 6.71 | |
| 19 | Vasilios Zagaritis | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 2 | 51 | 5.96 | |
| 18 | Lasse Selvag Nordas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.19 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Midfielder | 3 | 0 | 3 | 25 | 23 | 92% | 4 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 26 | Amourricho van Axel Dongen | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 3 | Maas Willemsen | Defender | 1 | 1 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 1 | 75 | 6.18 | |
| 17 | Nikolai Soyset Hopland | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 1 | 74 | 6.42 | |
| 22 | Bernt Klaverboer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 0 | 56 | 5.87 | |
| 45 | Oliver Braude | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 4 | 48 | 5.98 | |
| 16 | Marcus Linday | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 1 | 2 | 70 | 7.01 |
Groningen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marvin Peersman | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 48 | 6.57 | |
| 21 | Hidde Jurjus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 1 | 37 | 7.46 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 22 | 6.39 | |
| 9 | Brynjolfur Darri Willumsson | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 5 | Marco Rente | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 4 | 38 | 7.3 | |
| 6 | Stije Resink | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 3 | 57 | 7.39 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Defender | 1 | 1 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 4 | 68 | 7.81 | |
| 8 | Tika de Jonge | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 10 | Younes Taha | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 25 | 14 | 56% | 4 | 1 | 40 | 7.27 | |
| 26 | Thom van Bergen | Forward | 5 | 2 | 2 | 20 | 13 | 65% | 0 | 4 | 41 | 7.15 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 39 | 6.25 | |
| 18 | Tygo Land | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 4 | Dies Janse | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 50 | 7.01 | |
| 2 | Wouter Prins | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 16 | Tyrique Mercera | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 7 | 6.43 | |
| 17 | David van der Werff | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 4 | 1 | 43 | 7.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

