Kết quả trận SC Heerenveen vs PEC Zwolle, 20h30 ngày 15/02
SC Heerenveen
-1 1.00
+1 0.80
3 0.82
u 0.90
1.60
3.85
4.20
-0.5 1.00
+0.5 0.70
1.25 0.83
u 0.87
2.05
4.75
2.6
VĐQG Hà Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Heerenveen vs PEC Zwolle hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Heerenveen vs PEC Zwolle tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Heerenveen vs PEC Zwolle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SC Heerenveen vs PEC Zwolle
0 - 1 Younes Namli Kiến tạo: Koen Kostons
0 - 2 Tristan Gooijer Kiến tạo: Younes Namli
Kiến tạo: Joris van Overeem
Olivier AertssenRa sân: Simon Graves Jensen
Kiến tạo: Marcus Linday
Zico BuurmeesterRa sân: Kaj de Rooij
Odysseus VelanasRa sân: Thijs Oosting
Kiến tạo: Joris van Overeem
Ra sân: Luca Oyen
Tijs VelthuisRa sân: Sheral Floranus
Ra sân: Oliver Braude
Jan FaberskiRa sân: Shola Shoretire
Ra sân: Manuel rivera
Kiến tạo: Mats Egbring
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Heerenveen VS PEC Zwolle
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Heerenveen vs PEC Zwolle
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Heerenveen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joris van Overeem | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 41 | 30 | 73.17% | 2 | 1 | 56 | 7.12 | |
| 7 | Manuel rivera | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 41 | 7.58 | |
| 4 | Sam Kersten | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 2 | 73 | 7.21 | |
| 10 | Ringo Meerveld | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 2 | 45 | 8.69 | |
| 19 | Vasilios Zagaritis | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 2 | 49 | 6.8 | |
| 18 | Lasse Selvag Nordas | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 35 | 7.63 | |
| 11 | Luca Oyen | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 38 | 6.27 | |
| 3 | Maas Willemsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 1 | 68 | 6.15 | |
| 17 | Nikolai Soyset Hopland | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.08 | |
| 22 | Bernt Klaverboer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 1 | 49 | 6.72 | |
| 15 | Mats Egbring | Defender | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.96 | |
| 45 | Oliver Braude | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 2 | 0 | 64 | 6.26 | |
| 16 | Marcus Linday | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.91 | |
| 50 | Eser Gurbuz | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.04 |
PEC Zwolle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ryan Thomas | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 1 | 0 | 89 | 6.07 | |
| 9 | Younes Namli | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 32 | 29 | 90.63% | 9 | 0 | 49 | 7.49 | |
| 2 | Sheral Floranus | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 0 | 66 | 6.21 | |
| 18 | Odysseus Velanas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.81 | |
| 10 | Koen Kostons | Forward | 1 | 0 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 2 | 37 | 7.11 | |
| 28 | Simon Graves Jensen | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 25 | Thijs Oosting | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 41 | 6.83 | |
| 22 | Kaj de Rooij | Forward | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 33 | 6.17 | |
| 5 | Tijs Velthuis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.92 | |
| 8 | Zico Buurmeester | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 28 | 6.39 | |
| 7 | Shola Shoretire | Forward | 1 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 46 | 6.35 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Defender | 1 | 1 | 0 | 74 | 63 | 85.14% | 0 | 0 | 88 | 5.97 | |
| 16 | Tom de Graaff | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 0 | 46 | 5 | |
| 6 | Tristan Gooijer | Defender | 1 | 1 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 71 | 7.6 | |
| 3 | Olivier Aertssen | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 1 | 23 | 5.81 | |
| 19 | Jan Faberski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 3 | 0 | 8 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

