Kết quả trận SC Heerenveen vs Sparta Rotterdam, 22h30 ngày 28/02
SC Heerenveen
-0.25 0.78
+0.25 1.00
3 0.91
u 0.81
1.98
3.01
3.50
-0.25 0.78
+0.25 0.71
1.25 0.94
u 0.76
2.47
3.43
2.27
VĐQG Hà Lan » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Heerenveen vs Sparta Rotterdam hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Heerenveen vs Sparta Rotterdam tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Heerenveen vs Sparta Rotterdam hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SC Heerenveen vs Sparta Rotterdam
Casper TerhoRa sân: Ayoni Santos
Teo Quintero
Jens ToornstraRa sân: Shurandy Sambo
Milan ZonneveldRa sân: Shunsuke Mito
Ra sân: Lasse Selvag Nordas
Ra sân: Marcus Linday
2 - 1 Mitchell Van Bergen Kiến tạo: Pelle Clement
Marvin Young
Ra sân: Ringo Meerveld
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Heerenveen VS Sparta Rotterdam
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Heerenveen vs Sparta Rotterdam
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Heerenveen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joris van Overeem | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 52 | 38 | 73.08% | 5 | 1 | 69 | 7.29 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.18 | |
| 7 | Manuel rivera | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 47 | 7.44 | |
| 9 | Dylan Vente | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 10 | Ringo Meerveld | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 40 | 6.95 | |
| 19 | Vasilios Zagaritis | Defender | 0 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 55 | 7.44 | |
| 18 | Lasse Selvag Nordas | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 31 | 6.75 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 3 | 0 | 45 | 8.07 | |
| 28 | Hristiyan Petrov | Defender | 2 | 0 | 2 | 50 | 48 | 96% | 0 | 3 | 63 | 7.55 | |
| 3 | Maas Willemsen | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 2 | 63 | 7.44 | |
| 22 | Bernt Klaverboer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 19 | 47.5% | 0 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 45 | Oliver Braude | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 53 | 6.62 | |
| 16 | Marcus Linday | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 47 | 6.12 |
Sparta Rotterdam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bruno Martins Indi | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 69 | 95.83% | 0 | 4 | 88 | 7.14 | |
| 21 | Jens Toornstra | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 1 | Joel Drommel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 0 | 54 | 5.69 | |
| 6 | Pelle Clement | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 1 | 2 | 65 | 6.15 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Forward | 3 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 10 | 0 | 46 | 6.67 | |
| 8 | Joshua Kitolano | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Forward | 1 | 1 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 5 | 34 | 6.63 | |
| 17 | Casper Terho | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 2 | Shurandy Sambo | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 3 | 0 | 60 | 6.46 | |
| 11 | Shunsuke Mito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 0 | 32 | 6.58 | |
| 5 | Teo Quintero | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 0 | 62 | 5.99 | |
| 19 | Milan Zonneveld | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 3 | Marvin Young | Defender | 0 | 0 | 0 | 88 | 84 | 95.45% | 0 | 2 | 100 | 6.68 | |
| 10 | Ayoni Santos | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 40 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

