Kết quả trận SC Paderborn 07 vs Eintracht Braunschweig, 19h00 ngày 07/03
SC Paderborn 07
-1 0.95
+1 0.85
2.75 0.75
u 0.97
1.50
4.60
4.15
-0.5 0.95
+0.5 0.76
1.25 1.02
u 0.68
2
5.15
2.25
Hạng 2 Đức » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Paderborn 07 vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Paderborn 07 vs Eintracht Braunschweig tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Paderborn 07 vs Eintracht Braunschweig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SC Paderborn 07 vs Eintracht Braunschweig
Robin HeusserRa sân: Grant-Leon Ranos
0 - 1 Robin Heusser Kiến tạo: Johan Gomez
Ra sân: Nick Batzner
Ra sân: Ruben Muller
Johan Gomez
Patrick Nkoa
Andi HotiRa sân: Johan Gomez
Mehmet Can Aydin
Ra sân: Jonah Sticker
Fabio Di Michele SanchezRa sân: Mehmet Can Aydin
Florian FlickRa sân: Erencan Yardimci
Ra sân: Felix Gotze
Ra sân: Santiago Castaneda
Sidi SaneRa sân: Robin Heusser
Kiến tạo: Steffen Tigges
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Paderborn 07 VS Eintracht Braunschweig
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Paderborn 07 vs Eintracht Braunschweig
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Paderborn 07
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 3 | 46 | 6.57 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 11 | 1 | 51 | 5.83 | |
| 9 | Nick Batzner | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 30 | Stefano Marino | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.03 | |
| 14 | Mika Baur | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 5 | 0 | 45 | 6.21 | |
| 41 | Dennis Seimen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 31 | 6.19 | |
| 25 | Tjark Scheller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 5 | 39 | 6.16 | |
| 4 | Calvin Brackelmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 1 | 35 | 6.02 | |
| 5 | Santiago Castaneda | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 47 | 6.72 | |
| 2 | Ruben Muller | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 38 | 6.09 | |
| 3 | Jonah Sticker | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 2 | 41 | 6.38 |
Eintracht Braunschweig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 24 | 6.38 | |
| 17 | Aaron Opoku | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 7.11 | |
| 13 | Elhan Kastrati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 1 | 32 | 7.3 | |
| 21 | Kevin Ehlers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 23 | 6.98 | |
| 9 | Erencan Yardimci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 6 | 14 | 6.56 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.66 | |
| 8 | Mehmet Can Aydin | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.67 | |
| 25 | Grant-Leon Ranos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 6.52 | |
| 3 | Patrick Nkoa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 36 | 7.23 | |
| 30 | Robin Heusser | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 7.3 | |
| 15 | Max Marie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 26 | 6.35 | |
| 29 | Lukas Frenkert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 32 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

