Kết quả trận SC Paderborn 07 vs Hannover 96, 23h30 ngày 20/09
SC Paderborn 07
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.75 0.75
u 0.95
2.15
2.75
3.55
-0 0.90
+0 1.08
1.25 0.96
u 0.74
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Paderborn 07 vs Hannover 96 hôm nay ngày 20/09/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Paderborn 07 vs Hannover 96 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Paderborn 07 vs Hannover 96 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SC Paderborn 07 vs Hannover 96
1 - 1 Koen Kostons(OW)
Enzo Leopold
Havard NielsenRa sân: Nicolo Tresoldi
Monju MomuluhRa sân: Jannik Rochelt
Ra sân: Koen Kostons
Kiến tạo: Aaron Zehnter
Fabian KunzeRa sân: Enzo Leopold
Andreas VoglsammerRa sân: Jessic Ngankam
Ra sân: Sven Michel
Ra sân: Ilyas Ansah
Josh KnightRa sân: Marcel Halstenberg
Ra sân: Filip Bilbija
Sei Muroya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Paderborn 07 VS Hannover 96
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Paderborn 07 vs Hannover 96
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Paderborn 07
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sven Michel | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.34 | |
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 21 | 6.19 | |
| 1 | Pelle Boevink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 30 | 7.04 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 28 | 6.16 | |
| 10 | Koen Kostons | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 22 | 6.67 | |
| 7 | Filip Bilbija | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 24 | 6.52 | |
| 32 | Aaron Zehnter | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 4 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 29 | Ilyas Ansah | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 20 | 6.46 | |
| 25 | Tjark Scheller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 28 | 5.92 | |
| 4 | Calvin Brackelmann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 25 | 6.35 | |
| 5 | Santiago Castaneda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 23 | 6.04 |
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.64 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 25 | 6.24 | |
| 13 | Max Christiansen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 21 | Sei Muroya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 3 | 0 | 37 | 6.48 | |
| 5 | Phil Neumann | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 26 | 6.34 | |
| 17 | Bartlomiej Wdowik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 6 | 0 | 36 | 6.58 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 7 | Jessic Ngankam | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.51 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 7 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 9 | Nicolo Tresoldi | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 15 | 6.86 | |
| 11 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

