Kết quả trận SC Paderborn 07 vs Nurnberg, 00h30 ngày 23/11
SC Paderborn 07 1
-0.5 0.84
+0.5 1.04
2.75 0.78
u 0.92
1.93
3.10
3.65
-0.25 0.84
+0.25 0.74
1.25 0.97
u 0.73
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Paderborn 07 vs Nurnberg hôm nay ngày 23/11/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Paderborn 07 vs Nurnberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Paderborn 07 vs Nurnberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SC Paderborn 07 vs Nurnberg
Kiến tạo: Filip Bilbija
1 - 1 Danilo Soares Kiến tạo: Mahir Madatov
Danilo Soares
1 - 2 Stefanos Tzimas Kiến tạo: Oliver Rose-Villadsen
Berkay YilmazRa sân: Danilo Soares
Nick SeidelRa sân: Ondrej Karafiat
Ra sân: Luis Engelns
Finn Jeltsch
Ra sân: Sven Michel
Berkay Yilmaz
Ra sân: Filip Bilbija
Kiến tạo: Aaron Zehnter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Paderborn 07 VS Nurnberg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Paderborn 07 vs Nurnberg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Paderborn 07
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Adriano Grimaldi | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 31 | 6.52 | |
| 11 | Sven Michel | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 8 | David Kinsombi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 30 | Markus Schubert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 45 | 6.19 | |
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 2 | 73 | 6.94 | |
| 23 | Raphael Obermair | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 46 | 6.83 | |
| 7 | Filip Bilbija | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 40 | 8.24 | |
| 19 | Luca Herrmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.25 | |
| 32 | Aaron Zehnter | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 5 | 22 | 19 | 86.36% | 11 | 1 | 49 | 8.07 | |
| 29 | Ilyas Ansah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 25 | Tjark Scheller | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 3 | 64 | 6.76 | |
| 4 | Calvin Brackelmann | Trung vệ | 4 | 1 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 0 | 54 | 7.32 | |
| 5 | Santiago Castaneda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 32 | 6.37 | |
| 46 | Luis Engelns | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 43 | 6.54 |
Nurnberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 79 | 87.78% | 0 | 3 | 100 | 6.3 | |
| 3 | Danilo Soares | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 50 | 6.58 | |
| 44 | Ondrej Karafiat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 1 | 72 | 6.51 | |
| 30 | Mahir Madatov | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 41 | 7.01 | |
| 2 | Oliver Rose-Villadsen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 0 | 77 | 7.09 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 23 | 14 | 60.87% | 10 | 0 | 47 | 6.12 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 3 | 1 | 73 | 7.2 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 5.95 | |
| 9 | Stefanos Tzimas | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 4 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 60 | 5.73 | |
| 20 | Caspar Jander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 2 | 0 | 66 | 6.56 | |
| 21 | Berkay Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 27 | 5.73 | |
| 33 | Nick Seidel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 2 | 29 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

