Kết quả trận SC Paderborn 07 vs Nurnberg, 19h00 ngày 07/02
SC Paderborn 07
-0.5 0.95
+0.5 0.85
2.75 0.76
u 0.96
1.96
3.00
3.55
-0.25 0.95
+0.25 0.80
1.25 1.08
u 0.73
2.37
3.98
2.15
Hạng 2 Đức » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Paderborn 07 vs Nurnberg hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Paderborn 07 vs Nurnberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Paderborn 07 vs Nurnberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SC Paderborn 07 vs Nurnberg
Tim Janisch
Adriano GrimaldiRa sân: Tim Janisch
Rafael Lubach
Adam Markhiev
Rabby InzingoulaRa sân: Julian Justvan
Noah Le BretRa sân: Piet Scobel
Ra sân: Steffen Tigges
Ra sân: Sven Michel
Ra sân: Sebastian Klaas
2 - 1 Luka Lochoshvili Kiến tạo: Berkay Yilmaz
Finn Ole Becker
Ra sân: Santiago Castaneda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Paderborn 07 VS Nurnberg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Paderborn 07 vs Nurnberg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Paderborn 07
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sven Michel | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 24 | 6.47 | |
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 4 | 31 | 7.08 | |
| 27 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 4 | 30 | 7.15 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 35 | 7.44 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 14 | Mika Baur | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 31 | 6.84 | |
| 41 | Dennis Seimen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 17 | Laurin Curda | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 35 | 7.81 | |
| 25 | Tjark Scheller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 47 | 7.16 | |
| 5 | Santiago Castaneda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 33 | 6.89 | |
| 3 | Jonah Sticker | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 43 | 7.76 |
Nurnberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Adriano Grimaldi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 25 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 2 | 36 | 5.92 | |
| 24 | Luka Lochoshvili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 41 | 6.18 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 1 | 18 | 5.64 | |
| 6 | Adam Markhiev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 26 | 26 | 100% | 0 | 2 | 40 | 6.39 | |
| 44 | Styopa Mkrtchyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 26 | 5.61 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 33 | 6.06 | |
| 23 | Mohamed Ali Zoma | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 15 | 5.93 | |
| 32 | Tim Janisch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 38 | 5.47 | |
| 21 | Berkay Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 34 | 6.21 | |
| 18 | Rafael Lubach | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 23 | 6.11 | |
| 39 | Piet Scobel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 10 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

