Kết quả trận SC Paderborn 07 vs Preuben Munster, 19h30 ngày 25/01
SC Paderborn 07
-0.75 0.82
+0.75 0.96
2.75 0.82
u 0.90
1.62
4.65
3.41
-0.25 0.82
+0.25 1.01
1.25 1.00
u 0.70
2.25
4.6
2.1
Hạng 2 Đức » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Paderborn 07 vs Preuben Munster hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Paderborn 07 vs Preuben Munster tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Paderborn 07 vs Preuben Munster hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SC Paderborn 07 vs Preuben Munster
0 - 1 Etienne Amenyido Kiến tạo: Jano ter Horst
Yassine Bouchama
Marco MeyerhoferRa sân: Oliver Batista Meier
Ra sân: Filip Bilbija
Ra sân: Santiago Castaneda
Ra sân: Mattes Hansen
Kiến tạo: Laurin Curda
Jano ter Horst
Charalampos MakridisRa sân: Etienne Amenyido
Ra sân: Kennedy Okpala
Morten Behrens
Rico PreissingerRa sân: Zidan Sertdemir
Marvin SchulzRa sân: Marcel Benger
Kiến tạo: Raphael Obermair
Ra sân: Sebastian Klaas
Rico Preissinger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Paderborn 07 VS Preuben Munster
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Paderborn 07 vs Preuben Munster
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Paderborn 07
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 42 | 6.05 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 39 | 6.26 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.38 | |
| 7 | Filip Bilbija | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 5.98 | |
| 14 | Mika Baur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 2 | 1 | 30 | 6.06 | |
| 41 | Dennis Seimen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.94 | |
| 17 | Laurin Curda | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 20 | 6.17 | |
| 22 | Mattes Hansen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 36 | 6.04 | |
| 25 | Tjark Scheller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 45 | 6.43 | |
| 10 | Kennedy Okpala | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 1 | 10 | 5.9 | |
| 5 | Santiago Castaneda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 5.87 |
Preuben Munster
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mikkel Kirkeskov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 6.53 | |
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 28 | Marco Meyerhofer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 16 | Torge Paetow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 29 | 6.93 | |
| 30 | Etienne Amenyido | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 10 | 7.14 | |
| 6 | Marcel Benger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 26 | 6.84 | |
| 17 | Oliver Batista Meier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 17 | 6.41 | |
| 26 | Morten Behrens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 22 | Jannis Heuer | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 2 | 21 | 6.87 | |
| 7 | Zidan Sertdemir | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.51 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 20 | 7.24 | |
| 5 | Yassine Bouchama | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 5.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

