Kết quả trận SC Sagamihara vs Montedio Yamagata, 12h00 ngày 01/03

Vòng 4
12:00 ngày 01/03/2026
SC Sagamihara
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Montedio Yamagata
Địa điểm: Sagamihara Asamizo Park Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.943
-1
1.787
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.2 6.4
2-0
18.5 9.2
2-1
12 55
3-1
36 200
3-2
46 145
4-2
190 85
4-3
200 200
0-0
9
1-1
5.9
2-2
15.5
3-3
90
4-4
200
AOS
40

Hạng 2 Nhật Bản » 11

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Sagamihara vs Montedio Yamagata hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Sagamihara vs Montedio Yamagata tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Sagamihara vs Montedio Yamagata hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả SC Sagamihara vs Montedio Yamagata

SC Sagamihara SC Sagamihara
Phút
Montedio Yamagata Montedio Yamagata
Kai Sasaki 1 - 0
Kiến tạo: Ryo Takano
match goal
12'
46'
match change Hiroya Nodake
Ra sân: Ayumu Kawai
46'
match change Kaiyo Yanagimachi
Ra sân: Shintaro Kokubu
48'
match goal 1 - 1 Ryoma Kida
Kiến tạo: Hiroya Nodake
Ren Sugimoto
Ra sân: Yudai Tokunaga
match change
69'
73'
match change Kaina Yoshio
Ra sân: Sora Hiraga
Yuki Muto
Ra sân: Taira Maeda
match change
76'
Yusaku Takusari
Ra sân: Toshio Shimakawa
match change
76'
Sora Okita 2 - 1 match goal
79'
Kosuke Kanbe match yellow.png
82'
83'
match change Shunmei Horikane
Ra sân: Akira Silvano Disaro
Ko Watahiki
Ra sân: Ryo Takano
match change
85'
ANDO Tsubasa
Ra sân: Akito Tanahashi
match change
85'
88'
match change Charles Alves Moreir Thalisson
Ra sân: Tsubasa Terayama

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật SC Sagamihara VS Montedio Yamagata

SC Sagamihara SC Sagamihara
Montedio Yamagata Montedio Yamagata
11
 
Tổng cú sút
 
3
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Phạt góc
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
0
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
9
 
Sút ra ngoài
 
1
103
 
Pha tấn công
 
89
70
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Ren Sugimoto
23
Yusaku Takusari
11
Yuki Muto
2
Ko Watahiki
14
ANDO Tsubasa
22
Daichi Sugimoto
18
Kai Miki
10
Riku NAKAYAMA
17
Takato Takeuchi
SC Sagamihara SC Sagamihara 4-2-3-1
4-2-1-3 Montedio Yamagata Montedio Yamagata
1
Miura
16
Takano
5
Kato
37
Yamauchi
19
Okita
8
Kanbe
4
Shimakaw...
6
Tokunaga
7
Tanahash...
15
Maeda
9
Sasaki
1
Heward-B...
15
Kawai
3
Kumamoto
4
Nishimur...
49
Sakamoto
7
Nakamura
17
Terayama
25
Kokubu
10
Kida
11
Disaro
24
Hiraga

Substitutes

13
Hiroya Nodake
14
Kaiyo Yanagimachi
20
Kaina Yoshio
55
Shunmei Horikane
88
Charles Alves Moreir Thalisson
45
Tsubasa shibuya
22
Hayate Shirowa
29
Jo Soma
21
Wataru Tanaka
Đội hình dự bị
SC Sagamihara SC Sagamihara
Ren Sugimoto 24
Yusaku Takusari 23
Yuki Muto 11
Ko Watahiki 2
ANDO Tsubasa 14
Daichi Sugimoto 22
Kai Miki 18
Riku NAKAYAMA 10
Takato Takeuchi 17
SC Sagamihara Montedio Yamagata
13 Hiroya Nodake
14 Kaiyo Yanagimachi
20 Kaina Yoshio
55 Shunmei Horikane
88 Charles Alves Moreir Thalisson
45 Tsubasa shibuya
22 Hayate Shirowa
29 Jo Soma
21 Wataru Tanaka

Dữ liệu đội bóng:SC Sagamihara vs Montedio Yamagata

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 4.67
5.67 Phạt góc 3
1.67 Thẻ vàng 1
50.33% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.1
1.9 Bàn thua 1.1
4.5 Sút trúng cầu môn 4.1
6.2 Phạt góc 3
1.8 Thẻ vàng 0.7
48.4% Kiểm soát bóng 45.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

SC Sagamihara (10trận)
Chủ Khách
Montedio Yamagata (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
0
1
HT-H/FT-T
0
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
2
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
1
HT-B/FT-B
1
0
2
2

SC Sagamihara SC Sagamihara
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Toshio Shimakawa Defender 0 0 1 19 14 73.68% 0 2 24 6.7
11 Yuki Muto Forward 0 0 0 1 0 0% 0 0 4 6.4
16 Ryo Takano Defender 1 0 1 25 12 48% 8 0 35 7
6 Yudai Tokunaga Midfielder 0 0 0 13 9 69.23% 0 0 19 6.4
14 ANDO Tsubasa Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 6.4
1 Motoaki Miura Thủ môn 0 0 0 8 4 50% 0 0 10 6.2
8 Kosuke Kanbe Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 23 16 69.57% 1 0 32 7
7 Akito Tanahashi Forward 3 0 1 19 11 57.89% 2 0 44 6.5
9 Kai Sasaki Forward 1 1 1 12 8 66.67% 0 4 32 6.9
19 Sora Okita Hậu vệ cánh phải 1 1 1 28 22 78.57% 2 9 41 8.1
15 Taira Maeda Forward 2 0 1 24 13 54.17% 3 2 36 7.1
5 Daisuke Kato Defender 0 0 0 17 10 58.82% 1 3 22 6.8
37 Rintaro Yamauchi Defender 0 0 0 21 15 71.43% 0 6 28 6.6
2 Ko Watahiki Defender 0 0 0 1 1 100% 0 1 1 6.6
24 Ren Sugimoto Midfielder 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 9 6.6
23 Yusaku Takusari Midfielder 2 1 0 3 2 66.67% 0 2 5 6.7

Montedio Yamagata Montedio Yamagata
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Kaina Yoshio Forward 0 0 0 9 6 66.67% 0 2 11 6.6
25 Shintaro Kokubu Midfielder 0 0 0 8 4 50% 0 0 13 6.3
15 Ayumu Kawai Defender 0 0 0 13 9 69.23% 1 1 15 6.3
3 Yuta Kumamoto Defender 0 0 0 46 36 78.26% 0 4 51 6.3
13 Hiroya Nodake Midfielder 0 0 0 18 12 66.67% 0 0 23 6.2
11 Akira Silvano Disaro Forward 0 0 0 8 4 50% 0 2 16 6.5
1 Thomas Heward-Belle Thủ môn 0 0 0 19 14 73.68% 0 1 21 6.1
10 Ryoma Kida Forward 1 1 0 18 10 55.56% 1 0 37 7.3
7 Ryotaro Nakamura Midfielder 0 0 0 43 26 60.47% 0 5 59 6.6
4 Keisuke Nishimura Defender 0 0 0 51 45 88.24% 0 3 61 7.4
17 Tsubasa Terayama Midfielder 0 0 0 25 19 76% 0 4 33 6.5
49 Kiriya Sakamoto Defender 1 0 0 29 20 68.97% 2 5 43 6.6
14 Kaiyo Yanagimachi Midfielder 0 0 0 15 13 86.67% 1 0 25 6.7
24 Sora Hiraga 0 0 0 16 12 75% 2 1 26 6.4
55 Shunmei Horikane Forward 0 0 1 2 2 100% 1 1 5 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ