Kết quả trận SC Sagamihara vs Montedio Yamagata, 12h00 ngày 01/03
SC Sagamihara
+0.5 0.85
-0.5 0.95
2.5 0.87
u 0.80
3.60
1.90
3.35
+0.25 0.85
-0.25 1.08
1 0.95
u 0.85
4
2.5
2.1
Hạng 2 Nhật Bản » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Sagamihara vs Montedio Yamagata hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Sagamihara vs Montedio Yamagata tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Sagamihara vs Montedio Yamagata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả SC Sagamihara vs Montedio Yamagata
Kiến tạo: Ryo Takano
Hiroya NodakeRa sân: Ayumu Kawai
Kaiyo YanagimachiRa sân: Shintaro Kokubu
1 - 1 Ryoma Kida Kiến tạo: Hiroya Nodake
Ra sân: Yudai Tokunaga
Kaina YoshioRa sân: Sora Hiraga
Ra sân: Taira Maeda
Ra sân: Toshio Shimakawa
Shunmei HorikaneRa sân: Akira Silvano Disaro
Ra sân: Ryo Takano
Ra sân: Akito Tanahashi
Charles Alves Moreir ThalissonRa sân: Tsubasa Terayama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Sagamihara VS Montedio Yamagata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Sagamihara vs Montedio Yamagata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Sagamihara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Toshio Shimakawa | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 11 | Yuki Muto | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 16 | Ryo Takano | Defender | 1 | 0 | 1 | 25 | 12 | 48% | 8 | 0 | 35 | 7 | |
| 6 | Yudai Tokunaga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 14 | ANDO Tsubasa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 1 | Motoaki Miura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 8 | Kosuke Kanbe | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 32 | 7 | |
| 7 | Akito Tanahashi | Forward | 3 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 9 | Kai Sasaki | Forward | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 4 | 32 | 6.9 | |
| 19 | Sora Okita | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 9 | 41 | 8.1 | |
| 15 | Taira Maeda | Forward | 2 | 0 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 3 | 2 | 36 | 7.1 | |
| 5 | Daisuke Kato | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 3 | 22 | 6.8 | |
| 37 | Rintaro Yamauchi | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 6 | 28 | 6.6 | |
| 2 | Ko Watahiki | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 1 | 6.6 | |
| 24 | Ren Sugimoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 23 | Yusaku Takusari | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 5 | 6.7 |
Montedio Yamagata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Kaina Yoshio | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 25 | Shintaro Kokubu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 15 | Ayumu Kawai | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 3 | Yuta Kumamoto | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 4 | 51 | 6.3 | |
| 13 | Hiroya Nodake | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 11 | Akira Silvano Disaro | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 16 | 6.5 | |
| 1 | Thomas Heward-Belle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 21 | 6.1 | |
| 10 | Ryoma Kida | Forward | 1 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 7 | Ryotaro Nakamura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 26 | 60.47% | 0 | 5 | 59 | 6.6 | |
| 4 | Keisuke Nishimura | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 3 | 61 | 7.4 | |
| 17 | Tsubasa Terayama | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 4 | 33 | 6.5 | |
| 49 | Kiriya Sakamoto | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 5 | 43 | 6.6 | |
| 14 | Kaiyo Yanagimachi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 24 | Sora Hiraga | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 26 | 6.4 | ||
| 55 | Shunmei Horikane | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 5 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

